Động từ “cost” trong tiếng Anh là một từ vựng cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn do đặc điểm bất quy tắc và sự linh hoạt trong cấu trúc ngữ pháp. Hiểu rõ cách sử dụng “cost” giúp bạn diễn đạt chính xác về chi phí, giá cả hoặc những thiệt hại, công sức phải bỏ ra trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn bản chuyên nghiệp.
HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay →Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách vận dụng cấu trúc câu với “cost”, cách chia động từ ở các thì khác nhau và phân biệt “cost” với các từ đồng nghĩa thường gặp như “price”, “value” và “worth”. Những kiến thức này sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách tự tin và chính xác nhất.
Cấu trúc động từ Cost trong tiếng Anh là gì?
Động từ “cost” thường được dùng để chỉ số tiền cần thiết để mua, làm hoặc đạt được một thứ gì đó, hoặc mô tả những tổn thất, thiệt hại mà một sự việc gây ra. Cấu trúc phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững là: S + cost + (someone) + số tiền.
Dưới đây là cách triển khai chi tiết các biến thể của cấu trúc này để bạn áp dụng vào thực tế một cách chuẩn xác.
Cách sử dụng cấu trúc S + cost + số tiền

Có thể bạn quan tâm: Top 7+ Ngôi Chùa Quận Bình Thạnh Linh Thiêng Và Nổi Tiếng Nhất Bạn Nên Ghé Thăm
Cấu trúc S + cost + số tiền được sử dụng khi chủ ngữ là một vật, một dịch vụ hoặc một sự kiện cụ thể, nhằm thông báo về giá cả hoặc chi phí của món đồ đó.
Trong cấu trúc này, bạn cần đặc biệt lưu ý về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ:
Nếu chủ ngữ là danh từ số ít (ví dụ: The car, This laptop), động từ “cost” phải thêm “s” ở thì hiện tại đơn (ví dụ: costs).
Nếu chủ ngữ là danh từ số nhiều (ví dụ: These shoes, The repairs), động từ “cost” giữ nguyên dạng.
Ví dụ:
This book costs 20 dollars. (Quyển sách này có giá 20 đô la).
These tickets cost 50 pounds. (Những chiếc vé này có giá 50 bảng).
Cách sử dụng cấu trúc cost (someone) something
Cấu trúc cost (someone) + something mang hàm ý “tốn của ai đó cái gì”, không chỉ giới hạn ở tiền bạc mà còn mở rộng ra thời gian, nỗ lực, sức khỏe hoặc những cái giá phải trả cho một hành động sai lầm.
Trong trường hợp này, “someone” là tân ngữ gián tiếp (người chịu ảnh hưởng) và “something” là thứ phải chi trả hoặc mất đi.

Có thể bạn quan tâm: Dịch Vụ Vận Tải Và Mua Bán Xe Tải Tại Bình Định Uy Tín
Ví dụ:
It cost me a lot of time to finish this project. (Tôi đã tốn rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này).
His mistake cost him his job. (Sai lầm của anh ấy đã khiến anh ấy mất việc – “cái giá” ở đây là công việc).
Don’t let this argument cost you a valuable friendship. (Đừng để cuộc tranh cãi này khiến bạn mất đi một tình bạn quý giá).
Các dạng chia của động từ Cost
Động từ “cost” thuộc nhóm động từ bất quy tắc đặc biệt, trong đó cả ba dạng nguyên thể, quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều có cùng một hình thức viết và phát âm là “cost”. Đặc điểm này giúp người học dễ nhớ mặt chữ nhưng lại đòi hỏi sự nhạy bén khi xác định thì của câu trong ngữ cảnh cụ thể.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “cost” trong các thời điểm khác nhau, bạn cần nắm vững các nguyên tắc sau.
Cost ở thì hiện tại và quá khứ có gì khác biệt?
Vì dạng V1 (nguyên thể), V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ) của “cost” đều là “cost”, nên sự khác biệt hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh và các trạng từ chỉ thời gian đi kèm.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Các Dịch Vụ Và Đơn Vị Giao Hàng Tại Kiên Giang Uy Tín, Nhanh Chóng
- Thì hiện tại: Thường đi kèm với các trạng từ như every day, usually, today.
- Ví dụ: It costs a lot of money to maintain this house every year.
- Thì quá khứ: Thường đi kèm với các trạng từ như yesterday, last week, in 2026.
- Ví dụ: The renovation cost us a fortune last year.
Cách duy nhất để phân biệt là nhìn vào trạng từ chỉ thời gian trong câu. Nếu câu nói về sự việc đã xảy ra, “cost” được hiểu là V2; nếu nói về sự thật hiển nhiên, “cost” được hiểu là V1.
Cách chia động từ Cost với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít
Đối với thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (He, She, It hoặc danh từ số ít), bạn bắt buộc phải thêm “s” vào sau động từ “cost”.
Quy tắc chia cụ thể:
I / You / We / They + cost
He / She / It + costs
Ví dụ:
The dress costs a bit too much for my budget. (Chiếc váy này hơi đắt so với ngân sách của tôi).
Everything here costs less than 10 dollars. (Mọi thứ ở đây có giá dưới 10 đô la).

Có thể bạn quan tâm: Hà Lưu Vy Uyên: Thông Tin Chi Tiết Về Ái Nữ Của Nhạc Sĩ Lưu Thiên Hương
Lưu ý rằng quy tắc thêm “s” này chỉ áp dụng ở thì hiện tại đơn. Ở các thì quá khứ hoặc thì hoàn thành, động từ này không bao giờ thêm “s”, ngay cả khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít.
Phân biệt Cost với các từ liên quan và cụm từ thông dụng
Trong tiếng Anh, việc sử dụng chính xác từ vựng không chỉ dừng lại ở ngữ pháp mà còn ở cách chọn từ phù hợp với ngữ cảnh. Việc nhầm lẫn giữa “cost” và các từ cùng nhóm nghĩa là lỗi rất phổ biến.
Phân biệt Cost, Price, Value và Worth
Để sử dụng chính xác, bạn cần hiểu bản chất của từng từ:
Cost (Chi phí): Số tiền bạn phải bỏ ra để mua, sản xuất hoặc thực hiện thứ gì đó.
Price (Giá cả): Số tiền ghi trên nhãn hoặc số tiền mà người bán yêu cầu khách hàng phải trả.
Value (Giá trị): Mức độ quan trọng, hữu ích hoặc giá trị sử dụng của một vật (không chỉ đo bằng tiền).
Worth (Giá trị thực): Mức giá tương xứng với những gì nhận được; khi bạn nói “something is worth something”, bạn đang đánh giá xem nó có xứng đáng với số tiền đó hay không.
Các cụm từ đi với Cost (Collocations)

Những cụm từ này giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên như người bản ngữ:
At all costs / At any cost: Bằng mọi giá. (Ví dụ: We must finish the work at all costs).
Cost of living: Chi phí sinh hoạt. (Ví dụ: The cost of living in this city is rising).
Low-cost: Giá rẻ, chi phí thấp. (Ví dụ: We are looking for a low-cost solution).
Hidden costs: Chi phí ẩn. (Ví dụ: Be aware of hidden costs when signing the contract).
Cách dùng Cost như một danh từ
“Cost” có thể đóng vai trò là một danh từ trong câu, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Danh từ không đếm được: Thường dùng khi nói về chi phí chung chung hoặc khái niệm trừu tượng.
Ví dụ: The cost of education is increasing.
Danh từ đếm được: Dùng khi nói về một khoản chi phí cụ thể, một loại phí nhất định (thường ở dạng số nhiều: costs).
Ví dụ: We need to cut down on our monthly costs.
Bài tập thực hành nhanh
Hãy thử sức với các câu hỏi sau để kiểm tra mức độ ghi nhớ:
- Điền từ đúng: “The new laptop ____ (cost) me a lot of money yesterday.”
- Chọn đáp án đúng: “He/She (costs/cost) a lot to keep happy.” – Câu này đúng hay sai?
- Phân biệt: Hãy đặt một câu có từ “price” và một câu có từ “worth” để thấy sự khác biệt với “cost”.
(Đáp án gợi ý: 1. cost (vì là quá khứ); 2. Sai, không dùng cấu trúc này với người theo cách đó; 3. The price of the ticket is 10$ – This movie is worth watching).