Local charge (phí địa phương) là những khoản chi phí phát sinh tại cảng xếp hoặc cảng dỡ hàng, nằm ngoài cước vận chuyển biển quốc tế (ocean freight) mà nhà xuất nhập khẩu phải chi trả cho hãng tàu hoặc đại lý forwarder. Việc hiểu rõ các khoản phí này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt giá vốn hàng hóa và tránh những tranh chấp phát sinh trong quá trình thông quan.
HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay →Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa chi tiết về Local charge, lý do tại sao các đơn vị vận chuyển lại thu loại phí này, đồng thời liệt kê các hạng mục phí phổ biến trên Debit Note. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng cung cấp những lưu ý quan trọng về cách kiểm soát chi phí và tác động của các điều kiện Incoterms đến trách nhiệm thanh toán của mỗi bên.
Local charge là gì?
Local charge là các khoản phí dịch vụ phát sinh tại cảng xếp (port of loading) hoặc cảng dỡ (port of discharge), do hãng tàu hoặc đại lý forwarder thu để bù đắp các chi phí vận hành, quản lý và xử lý container tại địa phương. Đây là nhóm chi phí bắt buộc ngoài cước biển (ocean freight) mà bất kỳ đơn vị xuất nhập khẩu nào cũng cần nắm vững.
Để hiểu rõ hơn về tính chất của khoản phí này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào mục đích và đối tượng chịu trách nhiệm thanh toán ngay dưới đây.
Tại sao cần phải đóng phí Local charge?
Phí Local charge được thu nhằm bù đắp cho các chi phí vận hành thực tế tại cảng và tại văn phòng đại diện của hãng tàu hoặc forwarder. Cụ thể, các hãng tàu phải chi trả cho việc bốc xếp container từ bãi lên tàu (hoặc ngược lại), chi phí quản lý chứng từ, phí lưu kho bãi, và các chi phí duy trì bộ máy điều hành tại cảng để đảm bảo hàng hóa được luân chuyển an toàn.

Có thể bạn quan tâm: Bao Bì Minh Khang: Nhà Sản Xuất Và Phân Phối Bao Bì Uy Tín Tại Tp.hcm
Cần phân biệt rõ phí này với cước vận chuyển đường biển quốc tế (ocean freight). Trong khi ocean freight là khoản tiền trả cho hãng tàu để vận chuyển hàng hóa giữa hai quốc gia (từ cảng đến cảng), thì Local charge là phí phục vụ cho các thủ tục và hoạt động xử lý tại đầu cảng địa phương – nơi mà các hoạt động dịch vụ mang tính khu biệt và không bao gồm trong cước biển cơ bản.
Đối tượng nào chịu trách nhiệm thanh toán Local charge?
Trách nhiệm thanh toán Local charge phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện giao hàng (Incoterms) đã được thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu. Thông thường, mỗi bên sẽ chịu các khoản phí phát sinh tại cảng của quốc gia mình (người xuất khẩu trả tại cảng xếp, người nhập khẩu trả tại cảng dỡ), tuy nhiên điều này có thể thay đổi tùy theo quy định cụ thể của từng điều kiện Incoterms như FOB, CIF, EXW hay DDP.
Ví dụ, với điều kiện FOB, người xuất khẩu chịu các phí Local charge tại cảng xếp, còn người nhập khẩu sẽ chịu các phí Local charge tại cảng dỡ. Ngược lại, nếu sử dụng điều kiện EXW, người nhập khẩu có thể phải chịu toàn bộ các chi phí phát sinh từ xưởng của người bán cho đến khi hàng về tới kho của mình.
Các loại phí Local charge phổ biến trong xuất nhập khẩu
Có khoảng 5-7 loại phí Local charge phổ biến nhất thường xuất hiện trên một Debit Note (giấy báo nợ) của hãng tàu hoặc đại lý forwarder, bao gồm THC, D/O, phí chứng từ, phí niêm chì và các phụ phí khác. Các loại phí này được phân loại dựa trên dịch vụ mà hãng tàu hoặc đơn vị logistics cung cấp cho người gửi hàng (shipper) hoặc người nhận hàng (consignee).

Có thể bạn quan tâm: Cách Tìm Điều Kiện Xác Định Của Hàm Số Logarit Chi Tiết Nhất
Dưới đây là chi tiết các loại phí quan trọng nhất mà bạn cần biết.
Phí THC (Terminal Handling Charge) là gì?
THC (Terminal Handling Charge) là phí xếp dỡ tại cảng, khoản phí thu cho các công việc liên quan đến việc nâng hạ, xếp dỡ container từ bãi (CY) lên tàu hoặc từ tàu xuống bãi tại cảng. Cách tính phí THC thường dựa trên mỗi container (đơn vị TEU hoặc FEU), với mức giá khác nhau tùy thuộc vào kích thước container (20ft, 40ft, 45ft) và loại hàng hóa (hàng thường hoặc hàng lạnh).
Đây thường là khoản chi phí chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng các loại Local charge. Người làm xuất nhập khẩu cần đặc biệt lưu ý kiểm tra mức phí này trong báo giá (quotation) để tránh những bất ngờ về chi phí khi nhận lệnh giao hàng.
Phí D/O (Delivery Order) và các phí chứng từ
Phí D/O (Delivery Order) là phí lệnh giao hàng, đây là khoản tiền mà người nhập khẩu phải nộp cho hãng tàu hoặc forwarder để nhận được bộ lệnh giao hàng, từ đó mới có thể làm thủ tục thanh lý và nhận hàng tại cảng. Bên cạnh D/O, các phí chứng từ (Documentation fee) cũng là những khoản tiền thu để bù đắp chi phí phát hành vận đơn (Bill of Lading), chỉnh sửa chứng từ hoặc in ấn các giấy tờ liên quan đến lô hàng.
Phí chứng từ thường được tính theo mỗi bộ vận đơn (per bill). Trong một số trường hợp, nếu doanh nghiệp cần chỉnh sửa thông tin trên vận đơn sau khi đã phát hành, hãng tàu sẽ thu thêm phí sửa chữa chứng từ (Amendment fee).

Có thể bạn quan tâm: Tổng Quan Phố Kim Ngưu, Hà Nội: Vị Trí, Đặc Điểm Và Thông Tin Quy Hoạch
Phí CIC, Seal và các loại phí phát sinh khác
Phí CIC (Container Imbalance Charge) là phí mất cân đối vỏ container, một khoản phụ phí thu để bù đắp chi phí điều chuyển container rỗng từ nơi thừa về nơi thiếu theo kế hoạch của hãng tàu. Bên cạnh đó, phí Seal (Seal fee) là phí niêm chì, khoản chi phí nhỏ nhằm chi trả cho việc cung cấp chì niêm phong (seal) để đảm bảo an toàn cho hàng hóa bên trong container trong quá trình vận chuyển.
Ngoài ra, tùy vào từng loại hàng hóa và tuyến đường, doanh nghiệp có thể gặp các loại phí khác như phí vệ sinh container (Cleaning fee), phí điện (đối với hàng lạnh), hay phí dịch vụ soi chiếu an ninh (Security fee). Việc nắm rõ các loại phí này sẽ giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách chính xác hơn cho từng lô hàng.
Những lưu ý quan trọng khi thanh toán Local charge
Để kiểm soát chi phí hiệu quả và tránh các khoản “đội giá” không đáng có, doanh nghiệp cần hiểu rõ cách thức vận hành và sự khác biệt giữa Local charge với các phụ phí biến động khác. Sự chủ động trong khâu lấy báo giá và hiểu biết về Incoterms là chìa khóa để bảo vệ lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.
Phân biệt Local charge với các loại phụ phí khác

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Máy In Đơn Hàng Shopee Tốt Nhất: Tư Vấn Chọn Mua & Hướng Dẫn Sử Dụng
Local charge mang tính chất cố định trong một khoảng thời gian nhất định và được thu dựa trên dịch vụ tại cảng, trong khi các phụ phí như BAF (phí xăng dầu) hay CAF (phí biến động tỷ giá) là các phụ phí biến động theo thị trường. Nếu Local charge tập trung vào các hoạt động dịch vụ tại đầu cảng, thì BAF và CAF phản ánh sự biến động của giá nhiên liệu quốc tế và tình hình tài chính toàn cầu.
Sự phân biệt này rất quan trọng bởi Local charge thường được báo giá cụ thể từ đầu, trong khi BAF và CAF có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm tàu chạy hoặc quyết định của hãng tàu.
Tại sao phí Local charge giữa các hãng tàu lại khác nhau?
Phí Local charge giữa các hãng tàu khác nhau do chính sách kinh doanh riêng, quy mô hạ tầng và chi phí vận hành thực tế của từng đơn vị. Mỗi hãng tàu hoặc đại lý forwarder sẽ có mạng lưới cảng, đội ngũ nhân sự và các hợp đồng dịch vụ khác nhau với cảng vụ, dẫn đến mức phí thu vào cũng không đồng nhất.
Do đó, khi lựa chọn đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp không chỉ nhìn vào cước biển mà cần xem xét tổng chi phí bao gồm cả Local charge để có cái nhìn chính xác nhất về giá thực tế.
Làm sao để kiểm tra phí Local charge hợp lý?

Để kiểm tra phí Local charge hợp lý, bạn nên chủ động yêu cầu đơn vị vận chuyển cung cấp bảng báo giá chi tiết (Quotation) trước khi chốt hàng. Trong báo giá này, hãy yêu cầu tách biệt rõ ràng các khoản mục, từ đó so sánh với bảng giá thị trường hoặc các lô hàng trước đó để đảm bảo mức phí nằm trong ngưỡng chấp nhận được.
Ngoài ra, việc thiết lập mối quan hệ ổn định với các đại lý forwarder uy tín cũng giúp doanh nghiệp nhận được các chính sách giá ưu đãi và sự minh bạch trong khâu báo phí, hạn chế tối đa tình trạng phí phát sinh bất ngờ.
Ảnh hưởng của Incoterms đến việc thanh toán Local charge
Điều kiện Incoterms đóng vai trò quyết định trong việc xác định bên nào chịu trách nhiệm thanh toán các khoản phí Local charge. Trong các điều kiện như FOB, CIF hay CFR, ranh giới trách nhiệm giữa người bán và người mua tại cảng là căn cứ pháp lý để phân chia chi phí.
Ví dụ, với điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight), người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng đến cảng đích, nhưng các phí Local charge tại cảng dỡ (như D/O, THC tại cảng nhập) thông thường vẫn thuộc trách nhiệm của người mua, trừ khi có thỏa thuận khác bằng văn bản. Hiểu rõ Incoterms giúp doanh nghiệp tránh được việc phải thanh toán nhầm các khoản phí không thuộc trách nhiệm của mình.