Charges trong tiếng Anh không chỉ là “phí” mà còn mang nghĩa “trách nhiệm, nhiệm vụ”. Bài viết sẽ giải thích chi tiết nghĩa của “charge” khi là danh từ, phân loại các loại phí phổ biến trong đời sống và kinh doanh, so sánh “charge” với “fee”, đồng thời giới thiệu một số cụm từ đặc biệt liên quan như press charges, in charge of, và nghĩa của “charge” trong vật lý và y học. Khi nắm rõ các khái niệm này, bạn sẽ tránh được những hiểu lầm khi đọc hợp đồng, hoá đơn hoặc khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp.
Charges là gì?
Charges là danh từ chỉ một khoản tiền phải trả hoặc một trách nhiệm, nhiệm vụ được giao.
Câu trả lời ngắn gọn: “Charges” trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: (1) phí, khoản tiền mà người tiêu dùng phải trả cho dịch vụ hoặc sản phẩm; (2) trách nhiệm, vị trí chịu quản lý hoặc giám sát một công việc nào đó.
Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét cách dùng của “charge” trong từng ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ hơn.
“Charge” trong ngữ cảnh tài chính – ví dụ thực tế
Charge trong lĩnh vực tài chính luôn đề cập đến một khoản tiền mà người mua hoặc khách hàng phải chi trả.

Có thể bạn quan tâm: Mã Bưu Điện, Địa Chỉ Và Thông Tin Liên Hệ Của Bưu Điện An Thới (kiên Giang)
- Service charge – “Phí dịch vụ”: The hotel added a 5% service charge to the bill. (Khách sạn đã cộng 5% phí dịch vụ vào hoá đơn.)
- Nominal charge – “Phí danh nghĩa, rất nhỏ”: There is a nominal charge of $1 for processing the transaction. (Có phí danh nghĩa 1 đô la cho việc xử lý giao dịch.)
- Delivery charge – “Phí giao hàng”: The online store offers free delivery, but a delivery charge applies for remote areas. (Cửa hàng trực tuyến miễn phí giao hàng, nhưng sẽ tính phí giao hàng cho các khu vực xa.)
Các ví dụ trên cho thấy “charge” thường đi kèm với danh từ mô tả loại phí và được dịch sang tiếng Việt là “phí …”.
“Charge” trong ngữ cảnh nhiệm vụ – ví dụ thực tế
Charge còn được dùng để chỉ trách nhiệm hay vai trò quản lý một công việc.
- In charge of – “chịu trách nhiệm, phụ trách”: She is in charge of the marketing department. (Cô ấy phụ trách bộ phận marketing.)
- Take charge – “đảm nhận, lãnh đạo”: He took charge of the project after the manager left. (Anh ấy đã lãnh đạo dự án sau khi quản lý rời đi.)
Trong các câu này, “charge” không liên quan đến tiền bạc mà mô tả vị trí, nhiệm vụ của một người trong tổ chức.
Các loại “charge” thường gặp trong đời sống và kinh doanh
Có nhiều loại phí (charges) phổ biến trong các giao dịch hàng ngày và môi trường kinh doanh. Dưới đây là các nhóm chính:
- Service charge – phí dịch vụ (nhà hàng, khách sạn, ngân hàng).
- Delivery charge – phí giao hàng (đặt hàng trực tuyến, vận chuyển).
- Local charge – phụ phí địa phương (vận tải quốc tế).
- Bank charge – phí ngân hàng (rút tiền, chuyển tiền).
- Surcharge – phụ thu (điều kiện đặc biệt, giá cao hơn).
- Fee vs charge – so sánh khái niệm “fee” và “charge”.
Service charge và surcharge khác nhau như thế nào?

Có thể bạn quan tâm: Nội Thành Là Gì? Định Nghĩa, Phạm Vi Và Cách Phân Biệt Với Ngoại Thành
Service charge và surcharge đều là các khoản phụ phí, nhưng chúng khác nhau về mục đích và cách áp dụng.
- Service charge: Được tính để bù đắp chi phí cung cấp dịch vụ cơ bản, thường cố định hoặc theo tỷ lệ phần trăm.
Ví dụ: “A 10% service charge is added to restaurant bills.” (Phí dịch vụ 10% được cộng vào hoá đơn nhà hàng.) - Surcharge: Là phụ thu được áp dụng khi có yếu tố ngoại lệ như chi phí nhiên liệu tăng, thuế mới, hoặc dịch vụ đặc biệt.
Ví dụ: “A fuel surcharge of $5 is added for long‑distance deliveries.” (Phí phụ thu nhiên liệu 5 đô la được cộng cho giao hàng đường dài.)
Tóm lại, service charge là phí tiêu chuẩn cho dịch vụ, còn surcharge là phụ thu do hoàn cảnh đặc biệt.
Local charge trong vận tải quốc tế là gì?
Local charge trong lĩnh vực vận tải quốc tế là các khoản phí phát sinh tại cảng hoặc sân bay của nước đến, bao gồm:
| Loại local charge | Mô tả ngắn gọn | Ví dụ thường gặp |
|---|---|---|
| THC (Terminal Handling Charge) | Phí xử lý hàng hoá tại bãi container | “THC at Shanghai Port: $120 per TEU.” |
| DOF (Documentary Office Fee) | Phí xử lý giấy tờ hải quan | “DOF for customs clearance: $30.” |
| Port security fee | Phí an ninh cảng | “Port security fee: $15 per container.” |
Các local charge thường được tính riêng và cộng vào tổng chi phí vận chuyển, vì vậy người mua cần kiểm tra kỹ hoá đơn để tránh bất ngờ.
Charge và fee: Có phải cùng một nghĩa không?
Charge và fee đều chỉ “phí” nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa; chúng có những khác biệt về ngữ cảnh và cách dùng.

Có thể bạn quan tâm: Vào Nam Ra Bắc Là Gì? Ý Nghĩa, Nguồn Gốc Và Cách Dùng Trong Tiếng Việt
Charge phù hợp hơn khi (1) phí được tính dựa trên dịch vụ cụ thể hoặc có tính biến đổi; (2) khi muốn nhấn mạnh tính chất “thu” của khoản tiền.
Fee phù hợp hơn khi (1) nói về một khoản phí cố định, thường liên quan đến quyền lợi hoặc giấy phép; (2) trong ngữ cảnh pháp lý, giáo dục, y tế.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Charge | Fee |
|---|---|---|
| Tính chất | Thường biến động, phụ thuộc dịch vụ | Thường cố định, liên quan đến quyền lợi |
| Ngữ cảnh | Dịch vụ, giao dịch thương mại, ngân hàng | Học phí, phí đăng ký, phí luật sư |
| Ví dụ | Service charge, surcharge | Tuition fee, registration fee |
| Dịch sang VN | “Phí …” hoặc “thu …” | “Phí …” (thường không có “thu”) |
Khi nào nên dùng “charge” thay vì “fee”?
- Trong hợp đồng thương mại: Khi mô tả chi phí phụ thu do dịch vụ bổ sung (ví dụ: “late payment charge”).
- Trong ngân hàng: Khi đề cập tới các khoản phí giao dịch (ví dụ: “ATM withdrawal charge”).
- Khi muốn nhấn mạnh tính “thu”: Ví dụ “environmental charge” (phí môi trường) cho thấy đây là khoản thu để bù đắp chi phí bảo vệ môi trường.
Những lỗi thường gặp khi dịch “charge” sang tiếng Việt
- Nhầm lẫn “charge” với “charge” (trách nhiệm): Dịch “in charge of” thành “phí …” là sai; đúng là “chịu trách nhiệm”.
- Dịch “surcharge” thành “phí dịch vụ”: Cần phân biệt “surcharge” là phụ thu, không phải phí dịch vụ cơ bản.
- Bỏ qua “nominal” trong “nominal charge”: Dịch thành “phí” chung sẽ làm mất ý “rất nhỏ, danh nghĩa”.
Các cụm từ “charge” khác mà bạn có thể gặp (Unique/Rare)

Có thể bạn quan tâm: How Long Là Gì? Định Nghĩa, Công Thức Dùng Và Cách Trả Lời Chuẩn Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, “charge” xuất hiện trong nhiều cụm từ chuyên ngành và pháp lý. Dưới đây là một số ví dụ thường gặp nhưng ít người biết.
Press charges nghĩa là gì trong pháp luật?
Press charges là “đưa ra cáo buộc, khởi tố” trong lĩnh vực pháp luật.
Câu trả lời ngắn: “Press charges” nghĩa là cơ quan công tố đưa ra cáo buộc hình sự đối với một người.
Ví dụ: The victim decided to press charges against the attacker. (Nạn nhân quyết định đưa ra cáo buộc hình sự đối với kẻ tấn công.)
In charge of – cách dùng trong mô tả vị trí công việc
In charge of được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm quản lý một bộ phận hoặc dự án.
Câu trả lời ngắn: “In charge of” nghĩa là “chịu trách nhiệm, phụ trách”.
Ví dụ: The candidate will be in charge of the sales team. (Ứng viên sẽ phụ trách đội ngũ bán hàng.)
Charge trong vật lý: điện tích là gì?

Trong vật lý, charge (điện tích) là tính chất của hạt mang điện, quyết định lực tương tác điện học.
Câu trả lời ngắn: Charge trong vật lý là “điện tích”, đại lượng đo lượng điện mà một vật thể có.
Ví dụ: Protons have a positive charge, while electrons have a negative charge. (Proton có điện tích dương, electron có điện tích âm.)
Charge trong y học: “charge” như một thuật ngữ y khoa
Trong y học, charge nurse là y tá chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của một khu vực bệnh viện trong một ca làm việc.
Câu trả lời ngắn: “Charge nurse” là “y tá phụ trách” một đơn vị hoặc ca làm việc.
Ví dụ: The charge nurse coordinated the shift and ensured all patients received proper care. (Y tá phụ trách đã điều phối ca và đảm bảo mọi bệnh nhân được chăm sóc đúng cách.)