☎ 1900 1530

Delivery Order Là Gì? Định Nghĩa, Quy Trình Và Các Loại Lệnh Giao Hàng

Delivery Order Là Gì

HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay

Delivery Order (D/O) là chứng từ do nhà vận tải hoặc đại lý cấp, cho phép người nhận hoặc người ủy quyền lấy hàng hóa từ cảng, kho, hoặc bãi container. Nó có giá trị pháp lý trong giao dịch xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế, xác nhận quyền sở hữu hoặc quyền lấy hàng của bên nhận. Bài viết sẽ giải thích khái niệm, người phát hành, thời điểm cần D/O, các loại D/O phổ biến, so sánh giữa Original và Duplicate, giới thiệu e‑D/O, và hướng dẫn chi tiết quy trình lấy D/O. Ngoài ra, chúng tôi cũng trả lời những câu hỏi thường gặp như sự khác biệt giữa D/O và Bill of Lading, các khoản phí liên quan, lỗi thường gặp và mức độ chấp nhận của D/O điện tử tại các cảng.

Delivery Order là gì?

Delivery Order là chứng từ pháp lý do nhà vận tải (hoặc đại lý) phát hành, cho phép người nhận hoặc người ủy quyền lấy hàng hóa từ nơi lưu trữ (cảng, kho, bãi container). Nó xác nhận rằng người sở hữu D/O có quyền kiểm soát hàng hoá và thường được yêu cầu trước khi giao hàng.

Delivery Order đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế vì nó là “cầu nối” giữa Bill of Lading (B/L) – chứng từ chứng nhận quyền sở hữu hàng hoá – và việc thực tế giao nhận hàng tại điểm đến. Khi D/O được xuất trình, các bên hải quan, nhân viên bãi và các nhà cung cấp dịch vụ kho bãi sẽ hoàn tất thủ tục giao hàng.

D/O được phát hành bởi ai?

Delivery Order được cấp bởi các bên có thẩm quyền sở hữu hoặc quản lý Bill of Lading, bao gồm:
Hãng tàu: Khi họ là chủ sở hữu B/L và muốn chuyển quyền lấy hàng cho khách hàng.
Freight forwarder (đại lý vận tải): Thường giữ B/L thay mặt cho người xuất khẩu và cấp D/O cho người nhập khẩu hoặc người đại diện.
Đại lý kho bãi: Khi hàng đã được nhập kho và cần một chứng từ nội bộ để cho phép lấy hàng.

Delivery Order Là Gì
Delivery Order Là Gì

Các bên này phải xác minh thông tin trên B/L và các giấy tờ liên quan trước khi phát hành D/O, đảm bảo không có tranh chấp về quyền sở hữu.

Khi nào cần có Delivery Order?

Có D/O cần thiết trong các tình huống sau:
Lấy hàng tại cảng: Khi hàng được xếp container và cần giao cho người nhận tại bến cảng.
Lấy hàng tại kho nội địa: Khi hàng đã qua hải quan và được lưu trữ tại kho, D/O cho phép người nhận rút hàng ra.
Giao hàng tại bãi container: Khi container được đưa vào bãi và cần chuyển giao cho người nhận cuối cùng.

Nếu không có D/O, người nhận sẽ không được phép mở container hoặc lấy hàng, ngay cả khi đã có Bill of Lading.

Các loại Delivery Order phổ biến

bốn loại Delivery Order chính dựa trên hình thức và tính năng chuyển nhượng:

  1. Original Delivery Order – bản gốc, thường được phát hành một lần và không thể sao chép.
  2. Duplicate Delivery Order – bản sao, dùng khi bản gốc đã mất hoặc cần phát hành lại.
  3. Electronic Delivery Order (e‑D/O) – dạng điện tử, trao đổi qua hệ thống trực tuyến.
  4. Transferable Delivery Order – cho phép chuyển quyền sở hữu cho bên thứ ba mà không cần giấy tờ mới.

Original vs Duplicate D/O

Delivery Order Là Gì
Delivery Order Là Gì

Original Delivery Order là bản gốc có chữ ký và con dấu của nhà vận tải, mang tính pháp lý cao nhất; Duplicate chỉ là bản sao, thường được chấp nhận khi nguyên bản không còn hoặc khi các bên đã thống nhất chấp nhận bản sao.

  • Quyền lợi của Original: Đảm bảo tính xác thực, được chấp nhận ở mọi cảng, giảm rủi ro tranh chấp.
  • Hạn chế của Original: Nếu mất, việc cấp lại mất thời gian và phí.
  • Quyền lợi của Duplicate: Dễ cấp lại, chi phí thấp, tiện lợi trong trường hợp gấp.
  • Hạn chế của Duplicate: Một số cảng vẫn yêu cầu bản gốc, do đó có thể gặp khó khăn trong giao nhận nhanh.

Electronic Delivery Order (e‑D/O)

Electronic Delivery Order là phiên bản số hoá của D/O, được tạo, lưu trữ và trao đổi qua nền tảng điện tử (VD: VGM, Port Community System). Ưu điểm chính:
Tiết kiệm thời gian: Khởi tạo và gửi D/O trong vài phút, không cần giấy tờ vật lý.
Giảm chi phí: Loại bỏ phí in ấn, vận chuyển và lưu trữ.
Tăng tính minh bạch: Mọi thay đổi được ghi lại trong hệ thống, dễ truy xuất.
Quy trình áp dụng e‑D/O thường bao gồm: đăng nhập hệ thống, nhập số B/L, xác nhận thông tin, và gửi D/O điện tử cho bên nhận. Khi cảng và các bên liên quan chấp nhận e‑D/O, hàng hoá có thể được giải phóng ngay sau khi hệ thống xác nhận.

Quy trình lấy Delivery Order chi tiết

Để nhận Delivery Order, người yêu cầu cần thực hiện ba bước quan trọng: chuẩn bị hồ sơ, nộp yêu cầu và thanh toán phí, và nhận D/O. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước.

Delivery Order Là Gì
Delivery Order Là Gì

Bước 1: Chuẩn bị giấy tờ và thông tin cần thiết

Bạn cần chuẩn bị các chứng từ sau:
Bill of Lading (B/L) gốc hoặc bản sao có xác nhận: Xác nhận quyền sở hữu hàng hoá.
Hợp đồng mua bán hoặc hợp đồng vận tải: Chứng minh mối quan hệ thương mại.
Giấy tờ hải quan (Declaration, Customs Clearance): Đảm bảo hàng đã được thông quan.
Giấy ủy quyền (nếu người yêu cầu không phải là bên sở hữu B/L): Được ký bởi chủ B/L, cho phép người ủy quyền lấy D/O.
CMND/Hộ chiếu hoặc giấy tờ pháp lý của công ty: Xác nhận danh tính và tư cách pháp nhân.

Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ giúp giảm thời gian xử lý và tránh việc phải trả lại để bổ sung.

Bước 2: Nộp yêu cầu và thanh toán phí D/O

Sau khi có đầy đủ hồ sơ, bạn thực hiện:
1. Nộp yêu cầu: Gửi hồ sơ tới nhà vận tải, đại lý hoặc hệ thống e‑D/O (nếu có). Thông thường, yêu cầu có thể được nộp trực tiếp tại văn phòng hoặc qua email, portal.
2. Thanh toán phí: Phí D/O thường bao gồm:
Phí phát hành: Chi phí cố định cho mỗi D/O (thường từ 30–100 USD tùy cảng).
Phí lưu kho (nếu hàng đã qua thời gian miễn phí).
Phí chuyển nhượng (đối với Transferable D/O).
Thanh toán có thể thực hiện bằng chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc qua hệ thống ngân hàng điện tử của cảng.

Sau khi xác nhận thanh toán, nhà vận tải sẽ phát hành D/O (bản gốc, bản sao hoặc e‑D/O) và thông báo cho người yêu cầu.

Delivery Order Là Gì
Delivery Order Là Gì

Các câu hỏi thường gặp về Delivery Order

D/O có khác gì so với Bill of Lading?

Delivery Order và Bill of Lading là hai chứng từ có chức năng khác nhau:
Bill of Lading là chứng từ chứng nhận quyền sở hữu và hợp đồng vận tải; nó theo dõi hàng hoá từ xuất phát đến điểm đến.
Delivery Order là chứng từ cho phép người nhận lấy hàng tại nơi lưu trữ; nó không chứng minh quyền sở hữu nhưng xác nhận quyền lấy hàng.

Do đó, B/L thường được xuất khẩu trước khi hàng tới cảng, còn D/O chỉ xuất hiện sau khi hàng đã được thông quan và sẵn sàng giao.

Phí D/O bao gồm những khoản nào?

Delivery Order Là Gì
Delivery Order Là Gì

Phí D/O thường bao gồm:
| Khoản phí | Mô tả | Thường áp dụng |
|———–|——|—————-|
| Phí phát hành D/O | Chi phí cố định cho mỗi lệnh | Mọi cảng |
| Phí lưu kho | Phí tính khi hàng ở kho quá thời gian miễn phí | Kho nội địa, cảng |
| Phí chuyển nhượng | Phí khi D/O được chuyển cho bên thứ ba | Transferable D/O |
| Phí dịch vụ điện tử | Phí cho hệ thống e‑D/O | Khi dùng nền tảng số |

Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo cảng, nhà vận tải và loại D/O.

Làm sao tránh lỗi thường gặp khi lấy D/O?

Để tránh sai sót:
Kiểm tra thông tin B/L: Số B/L, tên người nhận, và mô tả hàng hoá phải khớp.
Xác nhận thời hạn: D/O có thời gian hiệu lực; nếu quá hạn, phải yêu cầu gia hạn.
Kiểm tra chữ ký và con dấu: Đảm bảo D/O được ký bởi người có thẩm quyền.
Kiểm tra giấy ủy quyền: Khi người lấy D/O không phải là chủ B/L, giấy ủy quyền phải hợp lệ và có chữ ký đầy đủ.
Xác nhận phí đã thanh toán: Đôi khi phí chưa được ghi nhận sẽ gây trì hoãn.

D/O điện tử có được chấp nhận ở mọi cảng không?

e‑D/O đang được chấp nhận rộng rãi tại các cảng lớn trên thế giới (Singapore, Rotterdam, Los Angeles, Shanghai) nhờ các quy định quốc tế như UNCITRAL Model LawIMO guidelines. Tuy nhiên, một số cảng nhỏ hoặc quốc gia chưa cập nhật hệ thống điện tử, vẫn yêu cầu bản gốc. Khi giao dịch quốc tế, nên xác minh trước với nhà vận tải hoặc đại lý về mức độ chấp nhận e‑D/O tại cảng đích.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *