Giá gửi hàng đi Canada hiện nay dao động từ khoảng 120 000 VND/kg cho dịch vụ chuyển phát nhanh đến 80 000 VND/kg cho dịch vụ tiết kiệm, tùy thuộc vào hãng vận chuyển, khối lượng và các phụ thu.
Bài viết sẽ cung cấp chi tiết mức phí tiêu chuẩn theo kg, thời gian giao hàng dự kiến, các thủ tục hải quan cần chuẩn bị và những lưu ý quan trọng khi đóng gói, bảo hiểm hàng hoá. Ngoài ra, chúng tôi cũng giải thích cách tính thuế và phí nhập khẩu tại Canada để bạn có thể dự toán chi phí tổng cộng một cách chính xác.
Giá gửi hàng đi Canada hiện nay là bao nhiêu?
Giá gửi hàng đi Canada phụ thuộc vào loại dịch vụ (chuyển phát nhanh, tiết kiệm, chuyên tuyến) và hãng vận chuyển; mức phí tối thiểu thường là 150 000 VND, còn phụ thu bao gồm nặng, địa chỉ xa và bảo hiểm.
Để bạn có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng tổng hợp mức phí tiêu chuẩn tính theo kilogram cho các dịch vụ phổ biến và các hãng vận chuyển lớn tại Việt Nam (2026).
| Dịch vụ | Hãng vận chuyển | Phí tiêu chuẩn (VND/kg) | Mức phí tối thiểu | Phụ thu thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| Chuyển phát nhanh | DHL, FedEx, UPS | 120 000 – 150 000 | 150 000 VND | Nặng (>20 kg), địa chỉ xa (địa chỉ ngoại thành), bảo hiểm (từ 0,5 % giá trị) |
| Chuyển phát tiết kiệm | Vietnam Post, EMS | 80 000 – 100 000 | 120 000 VND | Nặng (>30 kg), địa chỉ xa, bảo hiểm (từ 1 % giá trị) |
| Chuyên tuyến (đông‑nam) | SF Express, J&T | 100 000 – 130 000 | 130 000 VND | Nặng (>25 kg), địa chỉ xa, bảo hiểm (từ 0,8 % giá trị) |
Mức phí tối thiểu là chi phí cố định cho các gói nhẹ dưới 0,5 kg. Phụ thu nặng tính theo kilogram vượt mức quy định và thường áp dụng khi tổng khối lượng vượt 20‑30 kg tùy hãng. Phụ thu địa chỉ xa được tính khi địa chỉ nhận nằm ngoài khu vực đô thị lớn (Toronto, Vancouver, Montreal). Bảo hiểm tùy thuộc vào giá trị khai báo, mức phí thường từ 0,5 %‑1 % giá trị hàng hoá.
Giá cho gói hàng dưới 5 kg

Có thể bạn quan tâm: Bưu Điện Thanh Xuyên: Địa Chỉ, Giờ Làm Việc, Dịch Vụ Và Cách Gửi Hàng Nhanh
Giá cho gói hàng dưới 5 kg được tính theo mức phí tiêu chuẩn và không áp dụng phụ thu nặng.
- Chuyển phát nhanh: 120 000 VND/kg (DHL, FedEx) → 600 000 VND cho gói 5 kg.
- Chuyển phát tiết kiệm: 85 000 VND/kg (Vietnam Post) → 425 000 VND cho gói 5 kg.
- Chuyên tuyến: 110 000 VND/kg (SF Express) → 550 000 VND cho gói 5 kg.
Các hãng thường áp dụng mức phí tối thiểu 150 000 VND, vì vậy nếu gói dưới 1 kg, chi phí sẽ không thấp hơn mức này.
Giá cho gói hàng từ 5 kg trở lên
Khi khối lượng vượt 5 kg, phí được tính theo quy tắc “phí cơ bản + phụ thu nặng” và có thể giảm giá khi gửi số lượng lớn.
- Công thức tính: Phí = (phí tiêu chuẩn × kg) + (phụ thu nặng × (kg‑20)) (nếu kg > 20).
- Giảm giá bulk: Gửi trên 50 kg thường được giảm 5 %–10 % tùy hãng. Ví dụ, DHL giảm 7 % cho đơn hàng 60 kg, tương đương phí khoảng 112 000 VND/kg.
Thời gian vận chuyển hàng đi Canada mất bao lâu?
Thời gian vận chuyển phụ thuộc vào loại dịch vụ, điểm gửi và điểm nhận, cũng như mùa vụ (đặc biệt là thời gian lễ hội). Dưới đây là khung thời gian dự kiến cho các dịch vụ chính.

Có thể bạn quan tâm: Địa Chỉ, Giờ Mở Cửa Và Dịch Vụ Tại Số 184 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội
- Chuyển phát nhanh: 2‑3 ngày làm việc cho các thành phố lớn (Toronto, Vancouver, Montreal).
- Chuyển phát tiết kiệm: 5‑7 ngày làm việc, phù hợp cho hàng hoá không gấp.
- Chuyên tuyến: 4‑6 ngày, thường được sử dụng cho lô hàng trung bình.
Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm: điểm gửi (đại lý ở Hà Nội hay TP.HCM), điểm nhận (khu vực đô thị hoặc miền Bắc hẻo lánh), và mùa vụ (tháng 11‑12 có thể kéo dài 1‑2 ngày do tăng khối lượng).
Chuyển phát nhanh (2‑3 ngày)
Chuyển phát nhanh phù hợp khi bạn cần hàng tới Canada trong vòng 48‑72 giờ và chấp nhận mức phí cao hơn.
- Điều kiện: Gửi từ các trung tâm lớn (Hà Nội, TP.HCM) và địa chỉ nhận tại các thành phố lớn của Canada.
- Hạn chế: Không áp dụng cho khu vực miền Bắc Canada (Yukon, Northwest Territories) vì thời gian giao hàng có thể kéo dài lên 5‑7 ngày do đường không thông thường.
Chuyển phát tiết kiệm (5‑7 ngày)
Dịch vụ tiết kiệm thích hợp cho lô hàng không gấp, giúp giảm chi phí đáng kể so với chuyển nhanh.
- Khi nào nên chọn: Khi bạn có thời gian chờ đợi và muốn tối ưu chi phí, đặc biệt là gửi hàng hoá thương mại có khối lượng lớn.
- Lợi ích: Phí thấp hơn 30 %‑40 % so với chuyển nhanh, vẫn đảm bảo theo dõi trực tuyến và bảo hiểm cơ bản.
Thủ tục và giấy tờ cần chuẩn bị khi gửi hàng đi Canada?

Có thể bạn quan tâm: Danh Sách Đầy Đủ Các Bưu Điện Hải Phòng: Địa Chỉ, Số Điện Thoại Và Giờ Làm Việc
Để hàng hoá thông quan nhanh chóng, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan và các chứng từ liên quan; thiếu một giấy tờ có thể gây trì hoãn hoặc phạt.
- Bước 1: Điền mẫu khai báo hải quan (CBM) chi tiết mô tả hàng hoá, HS code, giá trị, trọng lượng.
- Bước 2: Đính kèm hoá đơn thương mại (Commercial Invoice) và danh sách đóng gói (Packing List).
- Bước 3: Nếu hàng hoá cần giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin), chuẩn bị bản gốc do phòng thương mại cấp.
- Bước 4: Nộp hồ sơ cho đại lý vận chuyển hoặc trực tiếp tại bưu cục; họ sẽ gửi hồ sơ tới cơ quan hải quan Canada.
Hồ sơ khai báo hải quan mẫu
Hồ sơ khai báo hải quan mẫu bao gồm các mục: người gửi, người nhận, mô tả hàng hoá (tiếng Anh), HS code, số lượng, trọng lượng, giá trị giao dịch, điều kiện giao hàng (Incoterms).
- Cách điền: Điền đầy đủ thông tin bằng tiếng Anh, tránh viết tắt không chuẩn; HS code phải khớp với mô tả thực tế để tránh kiểm tra lại.
- Lưu ý ngôn ngữ: Canada yêu cầu tài liệu bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp; nếu chỉ có tiếng Việt, cần kèm bản dịch công chứng.
Các giấy tờ bổ trợ (hóa đơn thương mại, giấy chứng nhận xuất xứ)
- Hóa đơn thương mại: Ghi rõ tên, địa chỉ người bán và người mua, mô tả chi tiết hàng hoá, giá trị FOB, điều kiện thanh toán.
- Giấy chứng nhận xuất xứ: Bắt buộc đối với hàng hoá hưởng ưu đãi thuế quan hoặc khi yêu cầu kiểm định nguồn gốc. Được cấp bởi phòng thương mại địa phương.
Các lưu ý quan trọng khi đóng gói và gửi hàng đi Canada

Có thể bạn quan tâm: Cách Tra Cứu Và Định Vị Bưu Gửi Nhanh Chóng – Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Gửi
Đóng gói đúng chuẩn không chỉ bảo vệ hàng hoá mà còn giảm nguy cơ bị từ chối nhập khẩu hoặc phát sinh chi phí bổ sung.
- Nguyên tắc chung: Sử dụng thùng carton dày ít nhất 5 mm, bọc lớp bảo vệ (bubble wrap, foam) cho hàng dễ vỡ, dán nhãn “Fragile” và “This Side Up”.
- Vật liệu khuyến nghị: Thùng gỗ cho hàng công nặng, túi polyethene chịu nước cho hàng thực phẩm khô, bao bì chống tĩnh điện cho thiết bị điện tử.
- Cách dán nhãn: Nhãn vận chuyển phải được dán ở vị trí trung tâm, không che mặt barcode; nhãn nội dung (HS code, mô tả) đặt ở mặt ngoài thùng.
Đóng gói hàng dễ vỡ, thực phẩm hoặc sản phẩm nhạy cảm
Hàng dễ vỡ (đồ gốm, kính) và thực phẩm (đồ đông lạnh, thực phẩm tươi) cần quy trình đóng gói riêng để đáp ứng quy định Canada.
- Quy trình: Đặt hàng vào hộp phụ, bọc bằng foam, sau đó cho vào thùng chính có lớp đệm bổ sung; dùng đệm khí hoặc gối xốp để giảm độ rung.
- Hạn chế: Không được gửi thực phẩm chưa qua xử lý nhiệt hoặc không có giấy chứng nhận an toàn thực phẩm; một số sản phẩm như rượu, thuốc yêu cầu giấy phép nhập khẩu.
Cách bảo hiểm hàng hoá và xử lý khi hàng bị hư hỏng
Bạn nên mua bảo hiểm tối thiểu 0,5 %‑1 % giá trị khai báo; mức bảo hiểm cao hơn giúp bù đắp nhanh khi có sự cố.
- Lựa chọn mức bảo hiểm: Đối với hàng có giá trị dưới 5 triệu VND, bảo hiểm 0,5 % đủ; hàng công nghiệp, điện tử nên bảo hiểm 1 % hoặc hơn.
- Quy trình khiếu nại: Khi nhận được hàng bị hư hỏng, chụp ảnh chứng minh, lập báo cáo với hãng vận chuyển trong vòng 48 giờ, sau đó nộp hồ sơ bảo hiểm kèm hoá đơn và chứng từ vận chuyển.
Thuế và phí nhập khẩu tại Canada ảnh hưởng như thế nào tới người gửi?

Thuế và phí nhập khẩu tại Canada được tính dựa trên giá trị khai báo và HS code; người gửi cần tính trước để tránh bất ngờ chi phí tại cửa khẩu.
- GST/HST: Thuế hàng hoá và dịch vụ (GST) 5 % áp dụng trên toàn quốc; ở các tỉnh có HST (Ontario, Nova Scotia, New Brunswick, Newfoundland, Prince Edward Island) tổng thuế lên tới 13‑15 %.
- Thuế nhập khẩu: Tùy HS code, mức thuế nhập khẩu từ 0 % (hàng không chịu thuế) tới 18 % (một số sản phẩm nhựa, kim loại).
- Các loại thuế đặc biệt: Thuế môi trường (Environmental Handling Fee) cho bao bì, thuế rượu, thuốc (từ 10 %‑20 %).
Thuế GST/HST và thuế nhập khẩu
- Khi nào áp dụng: Khi giá trị khai báo (CIF) vượt 20 CAD, thuế GST/HST sẽ được tính; thuế nhập khẩu phụ thuộc vào HS code và mức thuế ưu đãi nếu có.
- Cách tính: Thuế = (Giá trị CIF × Thuế suất GST/HST) + (Giá trị CIF × Thuế nhập khẩu). Ví dụ, hàng trị giá 100 CAD, GST 5 % và thuế nhập khẩu 8 % → tổng thuế 13 CAD.
Các loại thuế đặc biệt (thuế môi trường, thuế rượu, thuốc)
- Thuế môi trường: Áp dụng cho bao bì nhựa, giấy, kim loại; mức phí khoảng 0,01‑0,02 CAD/kg.
- Thuế rượu, thuốc: Rượu lên tới 20 % tùy loại, thuốc theo danh mục đặc biệt; cần giấy phép nhập khẩu riêng.
Giải pháp giảm thiểu thuế cho doanh nghiệp
- Sử dụng mã HS đúng: Đảm bảo mã HS phản ánh đúng tính chất hàng hoá để tránh thuế cao hơn.
- Khai báo giá trị thực tế: Không khai báo giá trị thấp quá mức vì có thể bị xử phạt, cũng không quá cao gây tăng thuế.
- Thỏa thuận thương mại: Khi có hiệp định thương mại tự do (CUP, CPTPP) với Canada, có thể hưởng ưu đãi thuế nếu đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ.
Thủ tục thanh toán thuế tại cửa khẩu
- Quy trình: Khi hàng tới cửa khẩu, cơ quan hải quan sẽ tính thuế và gửi thông báo thanh toán qua đại lý; thanh toán có thể bằng chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc tiền mặt tại trạm.
- Thời gian xử lý: Thông thường 1‑2 ngày làm việc sau khi nhận thanh toán, hàng sẽ được giải phóng và giao cho người nhận.