Bạn muốn gửi bưu kiện ra nước ngoài nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ cung cấp ngay câu trả lời chi tiết: những giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình gửi hàng từ A tới Z, cách tính chi phí và danh sách các đơn vị vận chuyển uy tín tại Việt Nam. Nhờ đó, bạn có thể tự tin lựa chọn dịch vụ phù hợp, giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí.
Gửi hàng quốc tế cần chuẩn bị những gì?
Để gửi hàng quốc tế thành công, bạn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ hải quan, mô tả hàng hoá chi tiết và giá trị khai báo. Những yếu tố này là nền tảng cho mọi bước tiếp theo, từ đóng gói đến khai báo và thanh toán phí.
Đầu tiên, hãy nắm rõ các loại giấy tờ hải quan bắt buộc, sau đó xác định trọng lượng và kích thước thực tế của bưu kiện để tính cước vận chuyển chính xác.
Các loại giấy tờ hải quan bắt buộc
Giấy tờ hải quan bắt buộc gồm tờ khai xuất khẩu, hoá đơn thương mại, phiếu đóng gói và chứng nhận xuất xứ. Chúng giúp cơ quan hải quan xác định nội dung, giá trị và nguồn gốc hàng hoá, từ đó tính thuế và cho phép thông quan.
- Tờ khai xuất khẩu (Export Declaration): Điền đầy đủ thông tin người gửi, người nhận, mô tả hàng hoá, trọng lượng, giá trị và mã HS.
- Hoá đơn thương mại (Commercial Invoice): Cung cấp giá trị thực tế, đơn vị tiền tệ, điều kiện giao hàng (Incoterms) và thông tin liên hệ.
- Phiếu đóng gói (Packing List): Liệt kê chi tiết số lượng, kích thước, khối lượng từng kiện, giúp kiểm tra và đối chiếu khi hải quan kiểm tra.
- Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin): Xác nhận nơi sản xuất, thường yêu cầu cho hàng hoá hưởng ưu đãi thuế quan hoặc khi nhập khẩu vào một số quốc gia.
Cách xác định trọng lượng và kích thước chuẩn

Có thể bạn quan tâm: Mã Zip Đồng Tháp Là Gì? Danh Sách Mã Bưu Chính Chi Tiết Và Cách Tra Cứu Nhanh
Trọng lượng và kích thước chuẩn được tính bằng cách đo thực tế, cân và áp dụng công thức quy đổi khối lượng (volumetric weight). Đây là yếu tố quyết định mức cước cơ bản và tránh phát sinh phụ phí do sai lệch.
- Đo kích thước: Dùng thước dây hoặc thước đo để lấy chiều dài, rộng, cao (cm).
- Cân thực tế: Sử dụng cân điện tử để có trọng lượng thực (kg).
- Tính khối lượng quy đổi: (Chiều dài × Rộng × Cao) ÷ 5,000 = kg (đối với hầu hết các hãng vận chuyển).
- Chọn trọng lượng áp dụng: So sánh trọng lượng thực và khối lượng quy đổi, lấy giá trị lớn hơn để tính cước.
Việc đo chuẩn giúp bạn đưa ra báo giá chính xác và tránh phải trả phí phụ thu khi hãng vận chuyển áp dụng khối lượng quy đổi cao hơn.
Quy trình gửi hàng quốc tế từ A tới Z
Quy trình gửi hàng quốc tế bao gồm ba bước chính: chuẩn bị, đóng gói & khai báo, lựa chọn dịch vụ và theo dõi vận đơn. Mỗi bước có những lưu ý quan trọng để đảm bảo hàng hoá đến nơi an toàn, đúng thời gian và không gặp rắc rối hải quan.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng bước, bắt đầu từ việc đóng gói chuẩn quốc tế.
Bước 1: Đóng gói an toàn và chuẩn quốc tế

Có thể bạn quan tâm: Giá Fob Là Gì? Định Nghĩa, Cách Tính Và So Sánh Với Cif Cho Người Mới Nhập Khẩu
Đóng gói an toàn và chuẩn quốc tế đòi hỏi lựa chọn vật liệu phù hợp, dán tem đúng cách và bảo vệ hàng hoá dễ vỡ. Đây là yếu tố quyết định mức độ hư hỏng trong quá trình vận chuyển dài ngày.
- Vật liệu bảo vệ: Sử dụng bìa cứng dày, bọt biển, giấy bọt hoặc gói hàng nhún để giảm chấn động.
- Kỹ thuật dán tem: Dán tem vận chuyển và tem hải quan ở vị trí dễ nhìn, tránh che khuất thông tin quan trọng.
- Bảo vệ hàng dễ vỡ: Gói riêng trong túi khí hoặc bọt, đặt vào giữa kiện để giảm lực tác động từ các bên.
- Kiểm tra độ kín: Đảm bảo không có khoảng trống lớn giữa các vật phẩm; nếu có, lấp đầy bằng vật liệu chống sốc.
Bước 2: Lựa chọn dịch vụ vận chuyển phù hợp
Lựa chọn dịch vụ vận chuyển phù hợp dựa trên tiêu chí tốc độ, giá, mạng lưới phủ sóng và bảo hiểm. So sánh các yếu tố này giúp bạn cân bằng giữa chi phí và thời gian giao hàng.
| Tiêu chí | Mô tả | Khi nên ưu tiên |
|---|---|---|
| Tốc độ | Giao hàng trong 1‑3 ngày (express) hoặc 5‑10 ngày (economy). | Đối với hàng hoá có thời hạn hoặc khách hàng cần giao nhanh. |
| Giá | Phí cơ bản + phụ phí (đánh dấu, bảo hiểm). | Khi ngân sách hạn chế, không yêu cầu giao nhanh. |
| Mạng lưới | Độ phủ sóng toàn cầu, các quốc gia có chi nhánh địa phương. | Gửi hàng tới khu vực khó tiếp cận, cần hỗ trợ hải quan địa phương. |
| Bảo hiểm | Độ bảo hiểm lên tới 100% giá trị khai báo. | Hàng hoá có giá trị cao hoặc dễ hư hỏng. |
Sau khi so sánh, bạn có thể chọn dịch vụ của FedEx, DHL, Viettel Post hoặc J&T Express tùy vào nhu cầu cụ thể.
Bước 3: Theo dõi và nhận phản hồi khi hàng tới nơi
Theo dõi vận đơn và nhận phản hồi khi hàng tới nơi giúp bạn kiểm soát tiến độ và xử lý kịp thời nếu có vấn đề. Hầu hết các đơn vị cung cấp công cụ tra cứu trực tuyến và hỗ trợ khách hàng qua điện thoại hoặc chat.
- Mã vận đơn (Tracking Number): Nhập vào website hoặc ứng dụng của hãng để xem trạng thái cập nhật.
- Kênh hỗ trợ: Gọi tổng đài, gửi email hoặc sử dụng chat để hỏi về thời gian dự kiến, vấn đề hải quan hoặc khi phát sinh lỗi.
- Xác nhận giao hàng: Nhận biên bản ký nhận từ người nhận, lưu lại để đối chiếu nếu có tranh chấp.
Chi phí gửi hàng quốc tế được tính như thế nào?

Có thể bạn quan tâm: Bưu Điện Cẩm Xuyên: Địa Chỉ, Mã Bưu Điện, Giờ Làm Việc Và Cách Liên Hệ Nhanh Chóng
Chi phí gửi hàng quốc tế bao gồm cước cơ bản, phụ phí, thuế và phí bảo hiểm, tùy thuộc vào trọng lượng, khu vực và loại dịch vụ. Hiểu rõ cấu trúc này giúp bạn dự trù ngân sách và tránh bất ngờ khi thanh toán.
Chi phí được chia thành các thành phần chính, trong đó cước cơ bản là yếu tố quyết định, còn các phụ phí phụ trợ cho các dịch vụ đặc biệt.
Cước cơ bản theo khối lượng và khu vực
Cước cơ bản tính theo khối lượng (kg) và khu vực địa lý, với mức giá tăng dần theo khoảng trọng lượng. Dưới đây là ví dụ minh họa cho ba khu vực thường gặp: Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ.
| Khoảng trọng lượng | Châu Á (USD) | Châu Âu (USD) | Bắc Mỹ (USD) |
|---|---|---|---|
| 0‑0.5 kg | 12‑15 | 18‑22 | 20‑25 |
| 0.5‑1 kg | 18‑22 | 25‑30 | 28‑35 |
| 1‑2 kg | 25‑30 | 35‑42 | 40‑48 |
| 2‑5 kg | 45‑55 | 60‑70 | 70‑85 |
| 5‑10 kg | 80‑95 | 110‑130 | 130‑160 |
Bảng chỉ mang tính tham khảo; mức giá thực tế phụ thuộc vào hãng, mùa cao điểm và các ưu đãi.
Các phụ phí thường gặp (đánh dấu, bảo hiểm, khai báo đặc biệt)

Có thể bạn quan tâm: Bưu Điện Sài Gòn: Lịch Sử, Kiến Trúc Và Hướng Dẫn Tham Quan Cho Du Khách
Phụ phí thường xuất hiện khi hàng hoá cần đánh dấu đặc biệt, bảo hiểm hoặc khai báo đặc biệt cho mặt hàng nguy hiểm. Bạn sẽ phải trả thêm khi yêu cầu dịch vụ này.
- Phí đánh dấu (Special Handling): 5‑10 USD cho mỗi kiện có nhãn “Fragile”, “Perishable” hoặc “Heavy”.
- Phí bảo hiểm: Thông thường 0.5‑2 % giá trị khai báo, tùy mức bảo hiểm và chính sách hãng.
- Phí khai báo đặc biệt: Áp dụng cho hàng hoá nguy hiểm, dược phẩm, thực phẩm có hạn sử dụng ngắn, thường từ 10‑30 USD hoặc tính theo % giá trị.
- Phí thuế và thuế nhập khẩu: Được tính dựa trên mã HS, giá trị khai báo và thuế suất của quốc gia nhập khẩu; người gửi hoặc người nhận có thể chịu trách nhiệm thanh toán.
Việc nắm rõ các phụ phí giúp bạn lập kế hoạch chi phí toàn diện và lựa chọn gói dịch vụ hợp lý.
Những đơn vị vận chuyển quốc tế uy tín tại Việt Nam hiện nay
Các đơn vị vận chuyển uy tín tại Việt Nam cung cấp đa dạng dịch vụ, thời gian giao hàng trung bình và hỗ trợ khách hàng tốt. Dưới đây là danh sách các nhà cung cấp nổi bật, kèm theo ưu điểm riêng.
FedEx – Dịch vụ tiêu chuẩn và tùy chỉnh
FedEx cung cấp các gói dịch vụ tiêu chuẩn (International Priority) và tùy chỉnh (International Economy) phù hợp với nhu cầu đa dạng. Thời gian giao hàng thường từ 2‑5 ngày tùy khu vực, phí ước tính dựa trên trọng lượng và đích đến.

- Ưu điểm: Mạng lưới phủ sóng toàn cầu, công cụ theo dõi chi tiết, dịch vụ bảo hiểm linh hoạt.
- Dịch vụ chính: International Priority (giao nhanh), International Economy (tiết kiệm), FedEx International Freight (hàng nặng).
DHL – Mạng lưới toàn cầu và giải pháp doanh nghiệp
DHL là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp cần giải pháp toàn diện, đặc biệt với hàng hoá giá trị cao và hỗ trợ hải quan chuyên nghiệp. Thời gian giao hàng trung bình 1‑4 ngày cho các khu vực chính.
- Ưu điểm: Đội ngũ hải quan chuyên sâu, giải pháp quản lý chuỗi cung ứng, bảo hiểm toàn diện.
- Dịch vụ chính: DHL Express Worldwide, DHL eCommerce, DHL Global Forwarding (đối với lô hàng lớn).
Viettel Post – Giải pháp tiết kiệm cho hàng nặng
Viettel Post thích hợp cho các lô hàng nặng, khối lượng lớn với mức giá ưu đãi hơn so với các hãng quốc tế. Thời gian giao thường 7‑15 ngày tùy khu vực, phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Ưu điểm: Giá cước cạnh tranh, hỗ trợ khai báo hải quan nội địa, mạng lưới chi nhánh rộng khắp Việt Nam.
- Dịch vụ chính: Viettel Post International, Viettel Post Economy (giá rẻ hơn, thời gian lâu hơn).
J&T Express – Gửi hàng nhanh tới hơn 200 quốc gia
J&T Express nổi bật với tốc độ giao hàng nhanh và chi phí hợp lý, đặc biệt cho các gói hàng nhỏ và vừa. Thời gian giao trung bình 3‑6 ngày, hỗ trợ đa ngôn ngữ qua ứng dụng di động.
- Ưu điểm: Đăng ký tài khoản nhanh, tính phí minh bạch, hỗ trợ khách hàng 24/7.
- Dịch vụ chính: J&T International Express, J&T Economy (giá rẻ hơn, thời gian giao lâu hơn).