☎ 1900 1530

Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To

Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To

Trong tiếng Anh, “in order to” là một cụm từ đóng vai trò như một liên từ phụ thuộc, được sử dụng phổ biến để diễn tả mục đích của một hành động. Cấu trúc này giúp người nói hoặc người viết làm rõ lý do tại sao một hành động cụ thể lại được thực hiện, dịch sang tiếng Việt có nghĩa tương đương là “để” hoặc “để mà”.

HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay

Bài viết này sẽ đi sâu vào việc giải thích cách sử dụng “in order to”, các biến thể mở rộng như cấu trúc phủ định hay có tân ngữ, đồng thời so sánh chi tiết với “so as to”. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp những lưu ý quan trọng và mẹo ghi nhớ để bạn có thể áp dụng cấu trúc này một cách chính xác trong cả văn viết và giao tiếp hằng ngày.

In order to là gì?

“In order to” là cụm từ chỉ mục đích, được sử dụng để nối một hành động với lý do thực hiện hành động đó nhằm làm rõ ý định của chủ thể. Đây là công cụ hữu hiệu giúp câu văn trở nên mạch lạc và logic hơn khi cần giải thích lý do đằng sau các sự kiện.

Cấu trúc này đóng vai trò như một liên từ phụ thuộc, giúp liên kết mệnh đề chỉ hành động với mệnh đề chỉ mục đích. Việc sử dụng “in order to” giúp người đọc hiểu rõ mục tiêu cuối cùng mà chủ thể muốn hướng tới sau khi hoàn thành một công việc nào đó.

Công thức và vị trí trong câu

Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To
Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To

Công thức cơ bản của cấu trúc này là “In order to + V-inf”, trong đó V-inf là động từ ở dạng nguyên thể không chia. Cụm từ này có thể đứng ở nhiều vị trí linh hoạt trong một câu tiếng Anh.

Cụ thể, bạn có thể đặt cụm “in order to” ở hai vị trí chính:
Giữa câu: Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng “in order to” để giải thích cho hành động ở mệnh đề đầu. (Ví dụ: He studied hard in order to pass the exam).
Đầu câu: Dùng để nhấn mạnh mục đích trước khi nêu hành động. Lưu ý, khi đặt ở đầu câu, bạn cần sử dụng dấu phẩy sau cụm mục đích trước khi bước sang mệnh đề chính. (Ví dụ: In order to pass the exam, he studied hard).

Ví dụ minh họa cách sử dụng

Để hiểu rõ hơn về cách vận dụng, chúng ta có thể xem xét các ví dụ thực tế trong câu khẳng định dưới đây:

  • Sử dụng ở giữa câu: “She saves money every month in order to buy a new car.” (Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng để mua một chiếc xe hơi mới).
  • Sử dụng ở đầu câu: “In order to stay healthy, we should exercise regularly.” (Để giữ sức khỏe, chúng ta nên tập thể dục đều đặn).

Như bạn thấy, dù đặt ở vị trí nào, cấu trúc này vẫn giữ nguyên vai trò làm rõ mục đích, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin quan trọng mà câu muốn truyền tải.

Các cấu trúc mở rộng của In order to

Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To
Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To

Bên cạnh công thức cơ bản, tiếng Anh còn cung cấp các biến thể khác của “in order to” để người học linh hoạt diễn đạt trong nhiều tình huống phức tạp hơn. Việc nắm vững các dạng này sẽ giúp bạn tránh được lỗi ngữ pháp và tăng khả năng diễn đạt chính xác ý định của mình.

Cấu trúc phủ định (In order not to)

Cấu trúc “in order not to” được sử dụng khi bạn muốn diễn tả mục đích phủ định, tức là “để không làm gì đó”. Để tạo nên cấu trúc này, bạn chỉ cần đặt từ “not” vào ngay trước “to V”.

  • Công thức: In order not to + V-inf.
  • Ví dụ: “He walked quietly in order not to wake the baby.” (Anh ấy đi khẽ để không làm đứa bé thức giấc).

Lưu ý rằng, tuyệt đối không được viết “in order to not” vì đây là lỗi sai ngữ pháp phổ biến mà nhiều người mới học thường mắc phải.

Cấu trúc với tân ngữ (In order for + O + to V)

Trong trường hợp mục đích của hành động liên quan đến một đối tượng khác, bạn cần sử dụng cấu trúc “in order for + someone/something + to V”. Cấu trúc này giúp làm rõ ai hoặc cái gì là đối tượng thực hiện hành động ở vế sau.

Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To
Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To
  • Công thức: In order for + O + to V.
  • Ví dụ: “She left the window open in order for the fresh air to enter the room.” (Cô ấy để cửa sổ mở để không khí trong lành tràn vào phòng).

Ở ví dụ trên, cụm “for the fresh air” chỉ rõ đối tượng thực hiện hành động “enter the room” thay vì là chủ ngữ chính “She”.

So sánh In order to và So as to

“In order to” và “so as to” đều là các cấu trúc diễn đạt mục đích và có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. Cả hai đều tuân theo công thức ” + V-inf” và đều có các dạng phủ định tương tự như “in order not to” hay “so as not to”.

Tuy nhiên, điểm khác biệt chính nằm ở sắc thái biểu cảm: “In order to” mang tính trang trọng và thường xuất hiện nhiều trong văn viết, báo chí hoặc các tài liệu học thuật. Ngược lại, “so as to” có phần nhẹ nhàng hơn và đôi khi được ưu tiên dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không quá đòi hỏi sự khắt khe về từ ngữ.

Bảng so sánh nhanh

Bảng dưới đây tóm tắt các điểm giống và khác nhau để bạn ghi nhớ nhanh chóng:

Tiêu chí In order to So as to
Ý nghĩa Để, để mà Để, để mà
Cách dùng + V-inf + V-inf
Sắc thái Trang trọng Thân mật hơn
Phổ biến Văn viết, học thuật Văn nói, giao tiếp

Bài tập vận dụng nhanh

Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To
Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To

Hãy thử áp dụng kiến thức vừa học qua các câu hỏi dưới đây:

  1. Điền từ thích hợp: “They practiced hard _____ (win) the competition.”
  2. Chuyển đổi câu sang phủ định: “I turned off the phone to focus on my work.” -> “I turned off the phone _____.”

Đáp án:
1. In order to win (hoặc So as to win).
2. In order not to focus on my work (hoặc So as not to focus on my work).

Các cấu trúc thay thế và lưu ý khi sử dụng In order to

Việc hiểu rõ các cấu trúc thay thế sẽ giúp bạn làm giàu vốn từ và tránh việc lặp từ quá nhiều trong bài viết. Ngoài ra, việc nhận biết các lỗi thường gặp sẽ giúp bạn kiểm soát chất lượng câu văn của mình một cách chuyên nghiệp hơn.

Khi nào nên sử dụng “In order that”?

“In order that” là một lựa chọn thay thế khi bạn muốn nối với một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ và động từ chia theo thì). Khác với “in order to” theo sau bởi V-inf, “in order that” đòi hỏi một cấu trúc mệnh đề hoàn chỉnh.

  • Công thức: In order that + S + V.
  • Ví dụ: “He worked hard in order that his family could have a better life.” (Anh ấy làm việc chăm chỉ để gia đình có thể có cuộc sống tốt hơn).

Cách dùng “To” thay thế cho “In order to”

Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To
Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa, Cách Dùng Và So Sánh Với So As To

Trong nhiều trường hợp, bạn không nhất thiết phải dùng cụm dài như “in order to” hay “so as to” mà chỉ cần dùng một từ “to” là đủ để diễn đạt mục đích. Đây là cách làm cho câu văn ngắn gọn, trực tiếp và tự nhiên hơn.

  • Ví dụ: “I went to the library to study.” (Tôi đến thư viện để học).
  • Lưu ý: Chỉ sử dụng “to” khi mục đích rõ ràng và không gây hiểu lầm. Nếu muốn nhấn mạnh hoặc làm cho câu văn trang trọng hơn, hãy sử dụng các cụm dài.

Những sai lầm phổ biến cần tránh

Một số lỗi sai mà người học thường gặp bao gồm:
Nhầm lẫn với “Because”: “Because” dùng để chỉ nguyên nhân (lý do đã xảy ra), còn “in order to” chỉ mục đích (kết quả mong đợi). Đừng bao giờ dùng “in order to” để giải thích nguyên nhân khách quan.
Sai cấu trúc tân ngữ: Quên mất từ “for” trong cấu trúc “In order for + O + to V”, dẫn đến câu sai ngữ pháp.
Đặt “not” sai chỗ: Luôn nhớ “not” đứng trước “to”, không bao giờ đặt sau “to”.

Mẹo ghi nhớ cấu trúc cho người mới bắt đầu

Để ghi nhớ nhanh, bạn hãy thử mẹo sau: Luôn gắn kết “In order to” với “Mục đích trong tương lai”. Hãy tự đặt câu hỏi “Tôi làm điều này để làm gì?” và kết thúc câu trả lời bằng một động từ nguyên thể. Việc thực hành đặt câu với các hoạt động hằng ngày sẽ giúp cấu trúc này trở thành một phần phản xạ tự nhiên của bạn trong tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *