Phí ISPS là một loại phụ phí trong vận tải biển quốc tế, được các hãng tàu thu nhằm bù đắp chi phí thực hiện các biện pháp an ninh tại cảng biển theo quy định quốc tế. Đây là khoản phí bắt buộc đối với hầu hết các lô hàng xuất nhập khẩu bằng đường biển nhằm đảm bảo sự an toàn cho chuỗi cung ứng toàn cầu.
HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay →Để giúp bạn hiểu rõ hơn về loại phí này, bài viết sẽ đi sâu vào định nghĩa, mục đích thu phí, đối tượng chi trả, cùng các đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý khi làm việc với hãng tàu hoặc đơn vị Forwarder. Bên cạnh đó, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về bộ luật an ninh hàng hải quốc tế và mối quan hệ của phí ISPS với các loại phụ phí vận tải khác.
Phí ISPS là gì?
Phí ISPS là một loại phụ phí an ninh hàng hải, viết tắt của “International Ship and Port Facility Security” (Bộ luật An ninh tàu và bến cảng quốc tế), được các hãng tàu thu để bù đắp chi phí đảm bảo an ninh, phòng chống khủng bố tại các cảng biển theo quy định quốc tế.
Khoản phí này được áp dụng như một phần bắt buộc trong giá cước vận tải biển, đảm bảo rằng tàu thuyền và các cơ sở cảng biển có đủ nguồn lực để thực thi các giao thức an ninh nghiêm ngặt. Dưới đây là những khía cạnh chi tiết về lý do và cách thức áp dụng khoản phí này trong thực tế.
Mục đích của việc thu phí ISPS là gì?

Có thể bạn quan tâm: Truy Cập Website Chính Thức Vietjet Air: Hướng Dẫn Đặt Vé Và Làm Thủ Tục Trực Tuyến
Mục tiêu chính của phí ISPS là đảm bảo an toàn tối đa cho tàu thuyền, hàng hóa, container và hệ thống cơ sở hạ tầng cảng biển trước các mối đe dọa về an ninh. Trong môi trường vận tải biển quốc tế, việc ngăn chặn các hành vi xâm nhập trái phép, phá hoại hoặc đe dọa khủng bố là ưu tiên hàng đầu để duy trì dòng chảy thương mại toàn cầu.
Vai trò của phí ISPS trong chuỗi cung ứng rất quan trọng, bởi nó hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động kiểm tra, giám sát an ninh nghiêm ngặt đối với container và tàu khi cập hoặc rời cảng. Thông qua nguồn phí này, các đơn vị quản lý cảng có thể đầu tư vào hệ thống camera giám sát, đội ngũ bảo vệ chuyên nghiệp, các quy trình kiểm soát lối ra vào và các công nghệ quét an ninh hiện đại, giúp giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ lô hàng của khách hàng.
Ai là người phải trả phí ISPS?
Người trả phí ISPS là người gửi hàng (Shipper) hoặc người nhận hàng (Consignee), phụ thuộc hoàn toàn vào thỏa thuận Incoterms đã ký kết trong hợp đồng thương mại giữa hai bên. Nếu điều kiện giao hàng yêu cầu người bán chịu chi phí đến cảng đích, thì Shipper sẽ là người thanh toán phí này cho hãng tàu, và ngược lại.
Về hình thức thanh toán, phí ISPS thường không được tách biệt như một mục riêng lẻ trong báo giá tổng thể mà thường được tính kèm vào hóa đơn cước vận chuyển (freight) hoặc các chi phí local charges tại đầu xuất/nhập. Sau đó, phía hãng tàu hoặc đại lý logistics sẽ thu khoản phí này trực tiếp từ bên chịu trách nhiệm chi trả theo hóa đơn đã phát hành.

Có thể bạn quan tâm: Mua Bán Nhà Phố Quận 7: Cập Nhật Bảng Giá Và Danh Sách Mới Nhất
Đặc điểm cần biết về phụ phí ISPS
Phí ISPS là phụ phí bắt buộc theo quy định quốc tế, được tính theo mỗi đơn vị vận chuyển (thường là trên mỗi Container) và không thể loại bỏ trong các giao dịch vận tải biển quốc tế (hàng xuất hoặc hàng nhập). Đây là một phần chi phí vận hành cố định mà các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần dự trù trong giá thành sản phẩm.
Vì là quy định liên quan đến an ninh hàng hải quốc tế, tất cả các hãng tàu vận hành trên các tuyến quốc tế đều phải áp dụng thu phí này để đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực được cộng đồng quốc tế công nhận. Việc hiểu rõ cách tính và tính chất của phí ISPS sẽ giúp chủ hàng kiểm soát chi phí logistics hiệu quả hơn.
Có những loại phí ISPS nào?
Có hai loại phí ISPS chính dựa trên vị trí địa lý của cảng biển là Origin ISPS (phí an ninh cảng xuất) và Destination ISPS (phí an ninh cảng nhập). Việc phân loại này nhằm chi trả cho các hoạt động đảm bảo an ninh đặc thù tại từng điểm đầu và điểm cuối của lộ trình vận chuyển hàng hóa.

Có thể bạn quan tâm: Thông Tin Bưu Điện Phan Thiết Và Danh Sách Các Bưu Cục Tại Bình Thuận
Mức phí của hai loại này có thể có sự khác biệt đáng kể, tùy thuộc vào quy định của từng hãng tàu cũng như yêu cầu an ninh riêng biệt của cảng biển tại mỗi quốc gia. Ví dụ, tại những quốc gia có mức độ rủi ro an ninh cao hoặc yêu cầu kiểm soát an ninh tại cảng khắt khe, mức phí ISPS có thể cao hơn so với những nơi có hạ tầng an ninh tiêu chuẩn.
Phí ISPS có cố định không?
Phí ISPS không cố định mà có tính biến động cao, phụ thuộc vào yêu cầu an ninh thực tế của từng quốc gia cũng như chính sách thu phí của từng hãng tàu tại thời điểm vận chuyển. Các biến động này thường xảy ra khi có sự thay đổi trong mức độ đe dọa an ninh toàn cầu, hoặc khi cảng biển cập nhật các tiêu chuẩn hạ tầng mới.
Do đó, mức phí này hoàn toàn có thể thay đổi theo thời gian hoặc tùy chỉnh theo từng tuyến vận chuyển cụ thể. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật thông báo từ hãng tàu hoặc đơn vị Forwarder để nắm bắt mức phí mới nhất, tránh tình trạng chênh lệch chi phí so với ngân sách dự kiến ban đầu.
Các khía cạnh mở rộng về quy định an ninh cảng biển

Có thể bạn quan tâm: Cân Đồng Hồ Nhơn Hòa 15kg: Thông Số Kỹ Thuật Và Báo Giá Mới Nhất
Để hiểu sâu hơn về nguồn gốc phát sinh chi phí này, việc tìm hiểu về bối cảnh pháp lý quốc tế là rất cần thiết. Đây không chỉ đơn thuần là một loại phí vận chuyển mà là hệ quả từ khung pháp lý toàn cầu nhằm bảo vệ an toàn hàng hải.
Bộ luật ISPS Code là gì?
Bộ luật ISPS Code (International Ship and Port Facility Security Code) là khung pháp lý quốc tế do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ban hành nhằm tăng cường an ninh hàng hải. Bộ luật này thiết lập các yêu cầu an ninh tối thiểu mà các tàu và cơ sở cảng biển phải tuân thủ để ngăn chặn các hành động đe dọa đến an ninh tàu, cảng và con người trong lĩnh vực vận tải biển quốc tế.
Những đối tượng nào phải tuân thủ quy tắc ISPS?
Các đối tượng bắt buộc phải tuân thủ quy tắc ISPS bao gồm toàn bộ hệ sinh thái vận tải quốc tế: tàu vận tải quốc tế (tàu khách, tàu chở hàng, tàu dầu), các cơ sở cảng biển phục vụ các tàu quốc tế này, cùng chủ tàu và nhà điều hành cảng. Tất cả các bên đều phải phối hợp chặt chẽ để thiết lập các cấp độ an ninh và quy trình phản ứng kịp thời trước các mối đe dọa tiềm tàng.

Mối quan hệ giữa phí ISPS và các loại phụ phí khác trong vận tải
Phí ISPS có tính chất riêng biệt nhưng thường dễ bị nhầm lẫn với các phụ phí cảng biển khác như THC (Terminal Handling Charge – Phí xếp dỡ tại cảng) hoặc phí soi container (Container Scanning Fee). Trong khi THC là chi phí cho việc xếp dỡ container từ tàu lên bãi cảng và ngược lại, thì phí ISPS tập trung vào các biện pháp an ninh, còn phí soi container là phí kiểm tra chuyên biệt cho các lô hàng cần kiểm hóa an ninh đặc thù. Việc phân biệt rõ các loại phí này giúp chủ hàng kiểm soát được các khoản mục trong hóa đơn cước vận chuyển.
Làm thế nào để biết lô hàng của mình có bao gồm phí ISPS hay không?
Để biết lô hàng của mình có bao gồm phí ISPS hay không, bạn cần kiểm tra chi tiết trong bảng báo giá cước (Quotation) do hãng tàu hoặc công ty Forwarder cung cấp. Thông thường, các loại phí này sẽ được liệt kê cụ thể dưới dạng “ISPS Surcharge” hoặc “Security Fee”.
Trong trường hợp bảng báo giá chỉ để giá cước trọn gói (all-in), hãy chủ động yêu cầu đơn vị vận chuyển xác nhận bằng văn bản rằng chi phí đó đã bao gồm phí ISPS hay chưa. Việc làm rõ thông tin ngay từ bước báo giá sẽ giúp bạn tránh được những khoản phát sinh bất ngờ khi lô hàng cập cảng hoặc khi thực hiện các thủ tục thanh toán cuối cùng.