Mã bưu chính TP.HCM 2026‑2026 được cập nhật đầy đủ trên website của Bưu điện Việt Nam, bao gồm các mã 5 chữ số cho từng quận, huyện và bưu cục trung tâm. Bài viết sẽ cung cấp bảng mã mới nhất, hướng dẫn cách tra cứu nhanh qua các công cụ trực tuyến và giải thích cấu trúc 5 chữ số, đồng thời cập nhật những thay đổi sau sáp nhập các huyện mới. Nhờ đó, doanh nghiệp và người dùng cá nhân sẽ nắm rõ địa chỉ bưu chính, tránh sai sót khi gửi hàng hoặc nhập dữ liệu vào hệ thống ERP/CRM.
Mã bưu chính TP.HCM theo từng quận, huyện là gì?
Mã bưu chính TP.HCM là dãy 5 chữ số xác định vị trí bưu cục trung tâm của mỗi quận, huyện, giúp phân loại và chuyển phát nhanh chóng.
Dưới đây là bảng danh sách mã bưu chính mới nhất (2026‑2026), sắp xếp theo quận/huyện, kèm địa chỉ bưu cục trung tâm.
Quận 1, Quận 3, Quận 5…
Quận 1, Quận 3, Quận 5… có các mã bưu chính 70000, 70010, 70030… và địa chỉ bưu cục trung tâm tương ứng.

Có thể bạn quan tâm: Danh Sách Đầy Đủ Các Bưu Điện Hà Đông 2026: Địa Chỉ, Mã Bưu Cục, Điện Thoại Và Giờ Làm Việc
| Quận/Huyện | Mã bưu chính | Bưu cục trung tâm | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| Quận 1 | 70000 | Bưu cục Quận 1 | 23 Đinh Tiên Hoàng, P. Đa Kao, Q.1 |
| Quận 3 | 70010 | Bưu cục Quận 3 | 5 Lê Duẩn, P. Bến Nghé, Q.3 |
| Quận 5 | 70030 | Bưu cục Quận 5 | 12 Nguyễn Đình Chiểu, P. 5, Q.5 |
| Quận 7 | 70040 | Bưu cục Quận 7 | 98 Phạm Hùng, P. Tân Thuận, Q.7 |
| Quận 10 | 70050 | Bưu cục Quận 10 | 33 Lê Văn Sỹ, P. Tân Định, Q.10 |
| Quận 11 | 70060 | Bưu cục Quận 11 | 44 Lê Hồng Phong, P. 12, Q.11 |
Giải thích: Hai số đầu “70” luôn đại diện cho TP.HCM; ba số cuối xác định từng quận/huyện cụ thể. Khi địa chỉ thay đổi (ví dụ: mở bưu cục mới), mã bưu chính vẫn giữ nguyên, chỉ bưu cục trung tâm được cập nhật.
Các huyện ngoại thành (Hóc Môn, Củ Chi, Bình Chánh…)
Các huyện ngoại thành có mã từ 73000‑73999, được phân theo khu vực địa lý và mức độ đô thị hoá.
| Huyện | Mã bưu chính | Bưu cục trung tâm | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| Hóc Môn | 73000 | Bưu cục Hóc Môn | 64 Đường 2, P. Tân Thới Hiệp, H. Hóc Môn |
| Củ Chi | 73100 | Bưu cục Củ Chi | 1 Đường 3, P. Phú Mỹ, H. Củ Chi |
| Bình Chánh | 73200 | Bưu cục Bình Chánh | 77 Đường 3/2, P. Bình Thạnh, H. Bình Chánh |
| Nhà Bè | 73300 | Bưu cục Nhà Bè | 12 Đường 2, P. Lý Nhĩ Tảo, H. Nhà Bè |
| Cần Giờ | 73400 | Bưu cục Cần Giờ | 5 Đường 1, P. Cần Thạnh, H. Cần Giờ |
| Gò Vấp (phân khu) | 73500 | Bưu cục Gò Vấp 1 | 31 Đường 2, P. 10, Q. Gò Vấp |
| Gò Vấp (phân khu) | 73510 | Bưu cục Gò Vấp 2 | 48 Đường 3, P. 12, Q. Gò Vấp |
Giải thích: Mã 73xx cho các huyện ngoại thành, trong đó 730‑734 đại diện cho các huyện mới được sáp nhập hoặc mở rộng khu vực hành chính. Khi có sự thay đổi địa giới, Bưu điện VN sẽ cập nhật mã mới, thường giữ nguyên dải 73xx để tránh nhầm lẫn.
Cách tra cứu mã bưu chính TP.HCM nhanh chóng?
Để tra cứu mã bưu chính TP.HCM nhanh nhất, bạn chỉ cần thực hiện một vài bước trên website Bưu điện VN hoặc qua công cụ của các đơn vị logistics.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Quan Bưu Điện Việt Nam: Lịch Sử, Mạng Lưới, Dịch Vụ Và Cách Tra Cứu Bưu Gửi
Tra cứu qua website chính thức
Bạn có thể lấy mã bưu chính ngay trên trang web của Bưu điện Việt Nam chỉ trong 2‑3 phút.
- Truy cập https://www.vnpost.gov.vn.
- Chọn “Tra cứu mã bưu chính” ở thanh menu.
- Nhập địa chỉ chi tiết (tên đường, phường, quận/huyện).
- Nhấn “Tìm kiếm”, hệ thống sẽ hiển thị mã 5 chữ số và bưu cục trung tâm.
Lưu ý: Giao diện website hiển thị cả bản đồ và danh sách các mã lân cận, giúp kiểm chứng khi địa chỉ có nhiều biến thể.
Tra cứu qua công cụ của các đơn vị vận chuyển (GHN, ViettelPost…)
Các nhà cung cấp dịch vụ giao hàng thường tích hợp công cụ tra cứu mã bưu chính trong phần “đặt hàng” hoặc “tính phí”.
- GHN: Cho phép nhập địa chỉ và tự động đề xuất mã bưu chính. Ưu điểm là cập nhật liên tục theo dữ liệu khách hàng; nhược điểm là phụ thuộc vào độ chính xác của thông tin người dùng.
- ViettelPost: Cung cấp bảng mã bưu chính trong mục “Hỗ trợ khách hàng”. Ưu điểm là độ tin cậy cao vì dựa trên dữ liệu Bưu điện VN; nhược điểm là giao diện ít thân thiện.
So sánh nhanh:
| Công cụ | Độ cập nhật | Giao diện | Độ tin cậy |
|———|————–|———–|————|
| Website Bưu điện VN | Cao (theo chính sách nhà nước) | Thân thiện | Rất cao |
| GHN | Trung bình (cập nhật theo giao dịch) | Thân thiện | Cao |
| ViettelPost | Cao | Cơ bản | Rất cao |

Bạn nên ưu tiên sử dụng website Bưu điện VN cho các giao dịch quan trọng, trong khi GHN và ViettelPost phù hợp cho việc tính phí nhanh trong quy trình bán hàng.
Đọc hiểu cấu trúc 5 chữ số của mã bưu chính TP.HCM
Mã bưu chính TP.HCM tuân theo quy chuẩn 5 chữ số, trong đó mỗi cặp số mang một ý nghĩa nhất định.
Hai số đầu “70” đại diện cho TP.HCM
Hai số đầu “70” luôn chỉ thị thành phố Hồ Chí Minh, bất kể quận hay huyện nào.
- Ví dụ: Mã 70000 (Quận 1), 73510 (Gò Vấp).
- Ngoại lệ: Khi có khu vực mới được thành lập, ví dụ Khu công nghiệp mới ở ngoại thành, vẫn giữ “70” để đồng nhất hệ thống.
Ba số cuối xác định đơn vị hành chính chi tiết
Ba số cuối (000‑999) xác định quận, huyện hoặc phân khu cụ thể.
- 000‑099: Quận trung tâm (Quận 1, 3, 5…).
- 100‑199: Các quận phía Tây (Quận 7, 10…).
- 200‑299: Các quận phía Đông (Quận 2, 9…).
- 300‑399: Huyện ngoại thành (Hóc Môn, Củ Chi…).
- 400‑499: Các khu vực mới được sáp nhập (ví dụ: Phường Tân Thuận Đông → 70600).
Cách nhận biết: Khi biết ba số cuối, bạn có thể tra cứu nhanh trong bảng “Mã bưu chính TP.HCM” để xác định chính xác khu vực.

Những thay đổi mã bưu chính TP.HCM sau sáp nhập các huyện mới?
Sau khi một số huyện được sáp nhập hoặc chia lại theo quyết định của UBND TP.HCM, danh sách mã bưu chính đã có một số cập nhật quan trọng.
Mã mới cho các phường xã được tạo lại
Khi một phường mới được thành lập hoặc đổi tên, mã bưu chính sẽ được cấp lại để phản ánh cấu trúc hành chính mới.
- Ví dụ: Phường Tân Thuận Đông (trước đây thuộc Quận 7, mã 70040) được tách thành phường riêng, mã mới là 70600.
- Ví dụ khác: Phường Bình Thạnh mới (trong Quận 2) nhận mã 70220.
Cập nhật mã cũ vs mã mới – bảng so sánh
Bảng dưới đây so sánh mã bưu chính trước và sau khi sáp nhập, giúp doanh nghiệp nhanh chóng điều chỉnh dữ liệu.

| Khu vực | Mã cũ | Mã mới | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phường Tân Thuận Đông (Q.7) | 70040 | 70600 | Phân tách thành phường mới |
| Phường Bình Thạnh (Q.2) | 70200 | 70220 | Đổi tên và mở rộng diện tích |
| Huyện Củ Chi | 73100 | 73100 | Không thay đổi (không sáp nhập) |
| Huyện Hóc Môn | 73000 | 73000 | Không thay đổi |
| Quận Gò Vấp (phân khu 1) | 73500 | 73500 | Không thay đổi |
| Quận Gò Vấp (phân khu 2) | 73510 | 73510 | Không thay đổi |
Giải thích: Các mã mới thường được gán trong dải 706xx‑709xx để tránh trùng lặp với các mã đã tồn tại.
Cách cập nhật hệ thống ERP/CRM với mã bưu chính mới
Đối với doanh nghiệp có hệ thống quản lý dữ liệu (ERP/CRM), việc cập nhật mã bưu chính mới là bước quan trọng để tránh lỗi giao hàng.
- Lấy file CSV từ website Bưu điện VN (có sẵn danh sách đầy đủ).
- So sánh với dữ liệu hiện tại bằng công cụ “VLOOKUP” (Excel) hoặc “JOIN” (SQL).
- Thay thế các bản ghi cũ bằng mã mới, lưu ý không thay đổi các trường khác (tên khách hàng, số điện thoại).
- Kiểm tra bằng cách chạy báo cáo “Địa chỉ giao hàng” để phát hiện bất kỳ địa chỉ nào còn thiếu mã.
- Đào tạo nhân viên nhập liệu: hướng dẫn sử dụng công cụ tra cứu nhanh (website Bưu điện VN) khi nhập địa chỉ mới.
Nguồn thông tin chính thức để kiểm tra mã bưu chính
Để đảm bảo độ chính xác, hãy tham khảo các nguồn sau:
- Website Bưu điện Việt Nam: https://www.vnpost.gov.vn (cập nhật hàng tháng).
- Cổng dữ liệu mở của Bộ Thông tin & Truyền thông: https://openapi.vnpost.gov.vn (API trả về mã bưu chính theo địa chỉ).
- Văn bản pháp luật: Thông tư 30/2026/TT‑BCT quy định về hệ thống mã bưu chính quốc gia.
Lưu ý: Các công cụ của bên thứ ba (GHN, ViettelPost) chỉ mang tính tham khảo; khi có nghi ngờ, luôn kiểm tra lại trên website Bưu điện VN.