☎ 1900 1530

Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết

Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết

Phí Local Charge (phí địa phương) là các khoản chi phí phát sinh tại cảng xếp hoặc cảng dỡ hàng, nằm ngoài phạm vi cước vận chuyển đường biển (Ocean Freight). Đây là các khoản phí bắt buộc mà chủ hàng (Consignee) tại nước nhập khẩu phải thanh toán cho hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận (Forwarder) để hoàn tất thủ tục nhận hàng.

HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay

Để hiểu rõ hơn về loại chi phí này, bài viết sẽ tổng hợp các loại phí phổ biến nhất trong bộ chứng từ hàng nhập hiện nay. Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào mục đích của từng loại phí, đối tượng thu phí và các lưu ý quan trọng để giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics, tránh phát sinh những khoản phí không hợp lý trong quá trình nhập khẩu hàng hóa.

Phí Local Charge hàng nhập là gì?

Phí Local Charge là các khoản phí địa phương do hãng tàu hoặc đại lý vận chuyển thu tại cảng đến, nhằm chi trả cho các dịch vụ phục vụ hàng hóa trong quá trình làm thủ tục và giải phóng hàng. Đây là khoản phí bắt buộc mà người nhận hàng (Consignee) phải thanh toán bên cạnh cước biển để có thể lấy được lệnh giao hàng (D/O).

Trong vận tải quốc tế, cước biển thường chỉ bao gồm chi phí vận chuyển container từ cảng đi đến cảng đến. Tuy nhiên, để hàng hóa thực sự được chuyển từ bãi cảng vào kho của chủ hàng, cần có các công tác hỗ trợ tại địa phương. Do đó, các hãng tàu hoặc Forwarder sẽ thu thêm Local Charge để bù đắp các chi phí vận hành này tại cảng đến.

Các loại phí Local Charge hàng nhập phổ biến nhất

Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết
Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết

Khi nhận được thông báo phí (Debit Note) từ đơn vị vận chuyển, chủ hàng sẽ bắt gặp nhiều loại phí khác nhau tùy thuộc vào điều kiện Incoterms và loại hình vận chuyển. Việc nắm rõ mục đích của từng khoản phí giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn ngân sách logistics của mình.

Phí THC (Terminal Handling Charge) là gì?

Phí THC là phí xếp dỡ tại cảng, được thu để chi trả cho các hoạt động nâng hạ container từ tàu lên bãi hoặc ngược lại tại cảng. Mọi lô hàng vận chuyển bằng đường biển qua cảng đều phải chịu khoản phí này, bất kể là hàng FCL (nguyên container) hay LCL (hàng lẻ).

Mục đích chính của THC là bù đắp chi phí cho cảng vụ trong việc sử dụng xe nâng, cần cẩu và nhân công để di chuyển container. Phí này được tính trên mỗi container (đối với FCL) hoặc theo khối lượng/thể tích hàng hóa (đối với LCL).

Phí DO (Delivery Order) là gì?

Phí DO (phí lệnh giao hàng) là khoản chi phí chủ hàng phải trả cho hãng tàu hoặc Forwarder để nhận được lệnh giao hàng, cho phép chủ hàng làm thủ tục với cảng để lấy hàng ra khỏi khu vực kiểm soát. Nếu không có lệnh này, cảng sẽ không cho phép bất kỳ phương tiện nào vận chuyển container ra ngoài.

Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết
Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết

Thông thường, phí này được phát hành dưới dạng một bộ hồ sơ chứng từ đi kèm vận đơn (Bill of Lading). Doanh nghiệp cần lưu ý kiểm tra kỹ thông tin trên D/O để đảm bảo khớp với các chứng từ khác trước khi tiến hành khai báo hải quan.

Phí CFS (Container Freight Station) là gì?

Phí CFS là phí dịch vụ kho hàng lẻ, áp dụng riêng cho hàng hóa không đầy container (LCL) phải dỡ vào kho để thực hiện việc chia tách hoặc tập kết. Vì hàng LCL của nhiều chủ hàng được đóng chung vào một container, nên khi đến cảng, cần phải có kho CFS để dỡ hàng ra và phân loại cho từng chủ hàng tương ứng.

Phí này thường bao gồm chi phí thuê nhân công, chi phí sử dụng kho bãi và phí quản lý hàng hóa trong quá trình chia tách tại cảng hoặc tại các điểm trung chuyển hàng lẻ.

Các loại phụ phí khác cần lưu ý

Bên cạnh các phí cơ bản nêu trên, tùy vào tình hình thị trường và điều kiện vận chuyển cụ thể, chủ hàng có thể gặp thêm các khoản phụ phí khác như:
Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân bằng container, phát sinh khi hãng tàu phải điều chuyển container rỗng từ nơi thừa sang nơi thiếu.
Phí vệ sinh container (Cleaning fee): Chi phí để làm sạch vỏ container sau khi dỡ hàng, đảm bảo vỏ container đáp ứng tiêu chuẩn cho chuyến hàng tiếp theo.
Phí cược container (Deposit): Khoản tiền đặt cọc mà hãng tàu yêu cầu để đảm bảo chủ hàng sẽ trả vỏ container đúng hạn và đúng tình trạng, khoản này thường được hoàn lại sau khi hạ vỏ rỗng.

Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết
Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết

Ai là đơn vị thu phí Local Charge hàng nhập?

Đơn vị thu phí Local Charge hàng nhập chính là Hãng tàu (Shipping Line) hoặc Công ty giao nhận vận chuyển (Forwarder/Logistics provider) chịu trách nhiệm vận chuyển lô hàng đó. Đối với hàng nguyên container (FCL), chủ hàng thường làm việc trực tiếp với hãng tàu, còn với hàng lẻ (LCL), chủ hàng thường làm việc thông qua các Forwarder – những đơn vị đóng vai trò gom hàng và cung cấp vận đơn (House Bill).

Sự khác biệt trong cách tính phí giữa FCL và LCL là rất rõ rệt. Với hàng FCL, phí thường được tính theo số lượng container (ví dụ: phí THC tính theo container 20ft hoặc 40ft). Trong khi đó, với hàng LCL, các khoản phí như THC hay CFS thường được tính dựa trên số khối (CBM) hoặc trọng lượng (tấn) của hàng hóa, do đó chi phí của hàng lẻ thường phụ thuộc trực tiếp vào dung tích hàng hóa chiếm dụng trong container chung.

Những lưu ý quan trọng khi kiểm tra và thanh toán Local Charge

Để tối ưu hóa chi phí và tránh những rủi ro phát sinh không đáng có, doanh nghiệp cần trang bị kiến thức về cách kiểm tra và đàm phán các loại phí này.

Phân biệt Local Charge hàng Sea và hàng Air có gì khác nhau?

Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết
Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết

Local Charge hàng đường biển (Sea) và đường hàng không (Air) khác nhau chủ yếu ở cấu trúc các loại phí dịch vụ tại cảng hoặc sân bay. Trong khi phí đường biển gắn liền với các dịch vụ cảng như xếp dỡ (THC), lệnh giao hàng (D/O), thì phí đường hàng không thường bao gồm phí xử lý hàng hóa tại kho sân bay, phí chứng từ (Airway Bill fee), và phí an ninh sân bay.

Cấu trúc phí hàng Air thường đơn giản hơn nhưng đơn giá trên mỗi kilogram thường cao hơn đáng kể so với phí đường biển tính trên mỗi container. Người nhập khẩu cần chú ý rằng các dịch vụ tại sân bay diễn ra rất nhanh, do đó việc chậm trễ trong việc thanh toán Local Charge hàng Air có thể dẫn đến phí lưu kho bãi phát sinh rất cao.

Tại sao Local Charge thường chịu thuế VAT 10%?

Local Charge thường chịu thuế VAT 10% vì đây là các dịch vụ cung cấp bởi các doanh nghiệp logistics nội địa tại Việt Nam. Theo quy định về thuế giá trị gia tăng, các dịch vụ như xếp dỡ, lưu kho, đại lý vận chuyển, hay thủ tục hành chính tại cảng đều là các dịch vụ chịu thuế GTGT.

Do đó, khi nhận Debit Note, doanh nghiệp sẽ thấy khoản thuế này được cộng vào tổng số tiền phải thanh toán. Đây là nghĩa vụ thuế hợp pháp và doanh nghiệp có thể sử dụng hóa đơn này để kê khai khấu trừ thuế đầu vào cho hoạt động kinh doanh của mình.

Làm sao để kiểm tra thông báo phí (Debit Note) chính xác?

Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết
Phí Local Charge Hàng Nhập Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Phí Địa Phương Cần Biết

Để kiểm tra Debit Note chính xác, bạn cần thực hiện các bước đối chiếu nghiêm ngặt với các tài liệu đã thỏa thuận ban đầu. Đầu tiên, hãy so sánh các khoản phí trên Debit Note với bảng báo giá (Quotation) hoặc hợp đồng vận chuyển mà Forwarder/hãng tàu đã gửi trước đó.

Tiếp theo, hãy kiểm tra lại các thông tin như số lượng container, trọng lượng hàng hóa, và các phụ phí đặc biệt nếu có. Nếu phát hiện sự chênh lệch hoặc có những khoản phí không rõ ràng, bạn cần liên hệ ngay với đơn vị vận chuyển để yêu cầu giải trình và làm rõ trước khi thực hiện chuyển khoản thanh toán.

Mẹo thương lượng Local Charge với Forwarder là gì?

Để thương lượng được mức Local Charge cạnh tranh, bạn nên xây dựng mối quan hệ lâu dài với các đơn vị vận chuyển uy tín và yêu cầu báo giá trọn gói ngay từ đầu. Thay vì chỉ hỏi về cước biển (Ocean Freight), hãy yêu cầu Forwarder gửi bảng báo giá chi tiết (all-in) bao gồm cả phí Local Charge tại cảng đến.

Ngoài ra, khi có sản lượng hàng hóa lớn, bạn có lợi thế đàm phán cao hơn để yêu cầu ưu đãi hoặc miễn giảm các khoản phí phụ. Đừng ngần ngại đặt câu hỏi về từng loại phí nếu thấy mức giá cao bất thường so với mặt bằng chung thị trường, vì sự minh bạch chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí logistics.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *