Local Charge là thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các khoản phí phát sinh tại cảng xếp hoặc cảng dỡ, nằm ngoài cước phí vận chuyển quốc tế (Ocean Freight hoặc Air Freight). Đây là nhóm chi phí cố định và biến đổi do các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics tại địa phương thu để bù đắp chi phí vận hành, xử lý hàng hóa và thủ tục giấy tờ.
HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay →Hiểu rõ bản chất của Local Charge giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu tối ưu hóa chi phí và tránh những tranh chấp không đáng có trong quá trình giao nhận. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, phân loại các loại phí phổ biến và cách kiểm tra tính hợp lý của các khoản phí này trong bộ chứng từ hàng hóa.
Local Charge là gì?
Local Charge (phí địa phương) là các chi phí phát sinh trực tiếp tại cảng xuất hoặc cảng nhập, bao gồm chi phí bốc xếp, quản lý và xử lý chứng từ, tách biệt hoàn toàn với cước vận chuyển đường dài (Freight). Khoản phí này được thu bởi các đơn vị logistics tại khu vực nơi hàng hóa được xử lý.
Để hiểu rõ hơn về các khoản phí này, chúng ta cần xem xét vai trò của chúng trong chuỗi cung ứng quốc tế. Việc phân biệt rạch ròi giữa phí vận chuyển quốc tế và phí địa phương giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt dòng tiền. Dưới đây là những khía cạnh chi tiết để bạn có cái nhìn toàn diện về Local Charge.
Tại sao gọi là phí địa phương?

Có thể bạn quan tâm: Mã Bưu Chính Huyện Bình Chánh: Danh Sách Mã Zip Code Mới Nhất 2026
Phí được gọi là “địa phương” (local) vì chúng gắn liền với các dịch vụ mang tính khu vực tại điểm bốc hàng (cảng xuất) hoặc dỡ hàng (cảng nhập). Các chi phí này bao gồm hoạt động bốc xếp container, chi phí vận hành kho bãi, chi phí hành chính liên quan đến việc xử lý chứng từ vận tải tại quốc gia đó.
Về trách nhiệm thanh toán, ai là người chi trả khoản phí này phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện Incoterms đã thỏa thuận trong hợp đồng thương mại. Ví dụ, trong điều kiện nhóm F (như FOB), người mua thường chịu các chi phí phát sinh tại cảng xuất. Ngược lại, trong các điều kiện như CIF hoặc DAP, trách nhiệm phân chia chi phí sẽ được quy định cụ thể để tránh chồng chéo giữa shipper (người xuất khẩu) và consignee (người nhập khẩu).
Phí Local Charge do ai thu?
Các loại phí Local Charge thường được thu bởi hãng tàu (shipping lines) hoặc công ty giao nhận vận tải (forwarders) tùy thuộc vào phương thức vận chuyển và đơn vị chịu trách nhiệm thực hiện dịch vụ. Khi bạn làm việc trực tiếp với hãng tàu, họ sẽ thu các khoản phí này thông qua debit note (giấy báo nợ).
Trong trường hợp doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thông qua các công ty forwarder, phí địa phương thường được tổng hợp vào bảng giá dịch vụ trọn gói hoặc được xuất trình dựa trên hóa đơn từ hãng tàu và các đơn vị cung cấp dịch vụ tại cảng. Vai trò của họ là đại diện cho chủ hàng để thực hiện các nghiệp vụ này, sau đó thu phí dịch vụ để bù đắp các chi phí vận hành mà họ đã chi trả thay.

Có thể bạn quan tâm: Vé Tàu Rạch Giá Hòn Sơn 2026: Lịch Trình, Giá Vé Và Hướng Dẫn Đặt Online
Các loại phí Local Charge phổ biến trong hàng xuất nhập khẩu
Có nhiều loại phí Local Charge khác nhau, thường được phân loại dựa trên chiều hàng đi (xuất khẩu) hoặc chiều hàng đến (nhập khẩu) và tính chất dịch vụ tại cảng. Việc phân loại giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi, hạch toán và kiểm soát chi phí vận chuyển trong suốt chuỗi cung ứng.
Các loại phí Local Charge hàng xuất (Export)
Phí hàng xuất là các chi phí phát sinh tại quốc gia nơi hàng hóa được khởi hành, bao gồm các khoản phí cơ bản như:
- THC (Terminal Handling Charge): Phí bốc xếp tại cảng, chi trả cho các hoạt động di chuyển container từ bãi lên tàu.
- Seal fee: Phí chì niêm phong, nhằm đảm bảo container được đóng kín và an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
- Documentation fee: Phí chứng từ, chi phí xử lý bộ hồ sơ vận tải, khai báo hệ thống và phát hành vận đơn.
- Telex release fee: Phí điện giao hàng, phát sinh khi shipper muốn chuyển quyền sở hữu hàng hóa tại cảng đích bằng lệnh điện tử thay vì gửi vận đơn gốc.
- Bill of Lading fee: Phí phát hành vận đơn, khoản phí cố định cho việc soạn thảo và phát hành chứng từ vận chuyển chính thức.
Mục đích của các loại phí này là đảm bảo quy trình vận hành tại cảng được thực hiện trơn tru, đúng quy định về an ninh và quản lý hàng hóa quốc tế.
Các loại phí Local Charge hàng nhập (Import)

Có thể bạn quan tâm: Iphone Mã Vc/a Là Của Nước Nào? Giải Đáp Chi Tiết Về Xuất Xứ Và Chất Lượng
Phí hàng nhập là các chi phí phát sinh tại quốc gia nơi hàng hóa cập cảng, bao gồm những khoản phí phổ biến sau:
- D/O (Delivery Order): Phí lệnh giao hàng, đây là chứng từ quan trọng để chủ hàng nhận được hàng từ hãng tàu.
- CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân bằng container, phát sinh khi hãng tàu cần điều chuyển container rỗng từ nơi thừa sang nơi thiếu.
- Cleaning fee: Phí vệ sinh container, áp dụng để bù đắp chi phí làm sạch vỏ container sau khi hàng hóa được dỡ ra.
- PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng, phát sinh khi cảng quá tải làm tàu phải chờ đợi lâu.
Khi nhận debit note, doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ với bảng giá ban đầu (quotation) để đảm bảo các khoản phí này đúng với thỏa thuận. Việc nhận diện được lý do phát sinh giúp doanh nghiệp giải trình chi phí với bộ phận kế toán một cách minh bạch.
Phân biệt Local Charge và các chi phí khác trong logistics
Local Charge và cước vận chuyển quốc tế là hai thành phần chi phí riêng biệt, nhưng người mới làm logistics rất dễ nhầm lẫn nếu không nắm rõ bản chất. Việc phân biệt giúp doanh nghiệp đánh giá đúng hiệu quả chi phí trong từng lô hàng.
Local Charge khác gì với cước biển (Ocean Freight)?

Có thể bạn quan tâm: Thông Tin Mới Nhất Về Phường Phương Canh Quận Nam Từ Liêm Sau Sáp Nhập
Cước biển (Ocean Freight) là khoản phí chi trả cho việc sử dụng tàu để vận chuyển hàng hóa từ cảng đi đến cảng đến, tính trên mỗi container hoặc mỗi khối hàng (CBM). Ngược lại, Local Charge là chi phí dịch vụ phụ trợ, không bao gồm hoạt động di chuyển trên biển mà tập trung vào các nghiệp vụ bốc xếp, giấy tờ tại khu vực cảng.
Một điểm cần lưu ý là cước biển thường biến động mạnh theo thị trường vận tải quốc tế, trong khi phí Local Charge thường mang tính ổn định hơn và được công bố theo biểu giá (tariff) của hãng tàu hoặc forwarder.
Local Charge hàng Sea và hàng Air có gì khác nhau?
Local Charge hàng đường biển thường có nhiều loại phí phức tạp hơn do quy trình vận hành container và lưu kho bãi đòi hỏi nhiều công đoạn. Trong khi đó, Local Charge hàng không (Air Freight) thường tập trung vào các khoản phí xử lý tại kho hàng không (terminal fee), phí chứng từ, và phí soi chiếu an ninh.
Do đặc thù của hàng không là yêu cầu tốc độ cao, các loại phí tại sân bay thường được tính toán dựa trên khối lượng thực tế hoặc khối lượng quy đổi (chargeable weight). Ngược lại, vận tải đường biển chủ yếu tính phí theo số lượng container (20ft, 40ft) hoặc loại hình hàng hóa.

Cách kiểm tra tính hợp lý của phí Local Charge
Để kiểm tra tính hợp lý của phí Local Charge, bạn nên thực hiện đối chiếu bộ chứng từ dựa trên ba bước sau:
1. Kiểm tra báo giá (Quotation): So sánh các loại phí ghi trên debit note với bảng báo giá ban đầu từ forwarder.
2. Yêu cầu bảng giá niêm yết: Đối với các chi phí từ hãng tàu, bạn có thể yêu cầu forwarder cung cấp bảng phí chính thức (Local Charges tariff) để đối chiếu.
3. Phân tích tính bất thường: Nếu thấy xuất hiện những loại phí lạ hoặc mức phí cao đột biến so với mặt bằng chung, hãy yêu cầu đơn vị vận chuyển giải trình cụ thể bằng văn bản.
Tại sao phí Local Charge lại biến động?
Phí Local Charge biến động chủ yếu do chính sách điều chỉnh của hãng tàu hoặc sự thay đổi của các phụ phí nhiên liệu và mùa vụ. Ngoài ra, các yếu tố ngoại cảnh như tắc nghẽn cảng, thiếu hụt vỏ container hoặc thay đổi chính sách thu phí từ phía cơ quan cảng vụ cũng có thể làm thay đổi các khoản phụ phí địa phương.
Hiểu được tính biến động này giúp doanh nghiệp chủ động dự phòng ngân sách và đàm phán lại các điều khoản chi phí với đối tác giao nhận nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế cho các lô hàng trong dài hạn.