“Reunion” là danh từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là sự đoàn tụ, sum họp hoặc hội ngộ giữa một nhóm người sau một khoảng thời gian dài xa cách. Từ vựng này thường được sử dụng để mô tả những dịp gặp gỡ mang tính chất kết nối lại các mối quan hệ đã bị gián đoạn do khoảng cách địa lý hoặc thời gian.
HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay →Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích định nghĩa, các tầng nghĩa của “reunion” trong tiếng Việt cũng như cách sử dụng từ ngữ này trong các câu văn thực tế. Bên cạnh đó, chúng ta sẽ làm rõ sự khác biệt giữa “reunion” với các từ đồng nghĩa và cung cấp thêm các thông tin hữu ích về nguồn gốc, collocation phổ biến để bạn có thể ứng dụng từ này một cách chính xác nhất.
Reunion là gì? Định nghĩa cơ bản
“Reunion” là một danh từ chỉ sự sum họp, đoàn tụ hoặc hội ngộ, dùng để mô tả một nhóm người gặp lại nhau sau một khoảng thời gian đáng kể. Đặc điểm nổi bật của khái niệm này là sự kết nối lại các mối quan hệ đã có từ trước giữa những thành viên trong gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp cũ.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, chúng ta cần xem xét kỹ các tầng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp đi kèm.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Quy Trình Khiếu Nại Bưu Điện Vietnam Post Nhanh Chóng Và Hiệu Quả
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, “reunion” được hiểu với ba tầng nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: “sự sum họp” (thường dùng trong gia đình), “sự hợp nhất lại” (trong các tổ chức hoặc ý niệm trừu tượng) và “cuộc họp mặt” (dành cho các nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp).
Các ví dụ phổ biến nhất mà bạn có thể bắt gặp bao gồm:
Family reunion: Một buổi đoàn tụ gia đình, thường diễn ra vào các dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt, nơi các thành viên từ khắp nơi trở về cùng nhau.
Class reunion: Một buổi họp lớp, nơi các cựu học sinh, sinh viên gặp lại nhau sau nhiều năm kể từ khi tốt nghiệp để cùng ôn lại kỷ niệm thời đi học.
Band reunion: Sự tái hợp của một ban nhạc sau một thời gian dài tan rã hoặc gián đoạn hoạt động.
Cách sử dụng “reunion” trong câu
“Reunion” là một danh từ đếm được, thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và thường đi kèm với các giới từ như “of” hoặc “for”. Bạn cần lưu ý rằng từ này thường mang sắc thái cảm xúc tích cực, gợi lên sự mong chờ và niềm vui khi được gặp lại những người thân thiết.

Có thể bạn quan tâm: Top 7 Ngôi Chùa Cổ Bắc Giang Nổi Tiếng Linh Thiêng Và Có Kiến Trúc Độc Đáo
Một số mẫu câu thực tế giúp bạn hình dung cách đặt câu:
“We are planning a family reunion to celebrate our grandparents’ 50th wedding anniversary.” (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi đoàn tụ gia đình để kỷ niệm 50 năm ngày cưới của ông bà).
“The high school reunion was a great chance to catch up with old friends.” (Buổi họp lớp cấp ba là một cơ hội tuyệt vời để bắt kịp tình hình của những người bạn cũ).
“After ten years apart, their emotional reunion brought tears to everyone’s eyes.” (Sau mười năm xa cách, cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc của họ đã khiến mọi người rơi nước mắt).
Khi sử dụng, hãy chú ý đến trạng từ hoặc động từ đi kèm để nhấn mạnh tính chất của cuộc gặp mặt, ví dụ như “a long-awaited reunion” (một cuộc đoàn tụ đã mong chờ từ lâu).
Các từ đồng nghĩa và cách phân biệt
Có nhiều từ tiếng Anh khác nhau liên quan đến việc gặp gỡ, nhưng “reunion” có những sắc thái đặc trưng cần phân biệt rõ với “meeting” hay “gathering”. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt đúng ý đồ và cảm xúc trong từng tình huống cụ thể.
Sự khác nhau giữa “reunion”, “meeting” và “gathering”

Có thể bạn quan tâm: Thánh Vinh Sơn Phạm Hiếu Liêm: Tiểu Sử Và Cuộc Đời Vị Thánh Tử Đạo
“Reunion” tập trung vào việc gặp lại những người đã quen biết từ trước nhưng lâu ngày mới có dịp hội ngộ; “meeting” thường mang tính chất công việc hoặc thảo luận chính thức; “gathering” là từ chung nhất để chỉ bất kỳ buổi tụ họp nào mà không nhất thiết phải có mối quan hệ thân thiết hay gắn kết từ trước.
Dưới đây là bảng phân biệt giúp bạn dễ dàng lựa chọn từ ngữ:
| Từ vựng | Đặc điểm chính | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| Reunion | Tập trung vào sự tái ngộ, cảm xúc lâu ngày gặp lại. | Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp cũ, nhóm người đã xa cách. |
| Meeting | Tập trung vào mục đích công việc, trao đổi thông tin. | Văn phòng, hội nghị, thảo luận dự án, khách hàng. |
| Gathering | Tập trung vào sự tụ họp, không phân biệt mục đích. | Tiệc tùng, gặp gỡ ngẫu hứng, giao lưu xã hội. |
Như vậy, khi bạn muốn nhấn mạnh vào khía cạnh tình cảm và thời gian xa cách, “reunion” luôn là lựa chọn ưu tiên so với hai từ còn lại.
Các từ đồng nghĩa thường gặp
Ngoài các từ trên, trong tiếng Anh còn có một số từ vựng khác mang nghĩa gần tương đương với “reunion” mà bạn có thể sử dụng để thay thế hoặc làm phong phú vốn từ vựng của mình:
- Get-together: Một buổi gặp gỡ thân mật, không chính thức, thường dùng cho bạn bè hoặc hàng xóm.
- Meet-up: Một buổi gặp mặt, thường được tổ chức bởi các nhóm có cùng sở thích hoặc mục tiêu (ví dụ: hội những người yêu sách, nhóm chạy bộ).
- Assembly: Sự tập hợp một nhóm người lại với nhau tại một địa điểm, thường mang tính chất chính thức hoặc tổ chức (ví dụ: buổi tập trung toàn trường).
- Coming together: Cụm từ mô tả hành động hoặc quá trình các bên xích lại gần nhau, có thể là về mặt địa lý hoặc quan điểm.
Những thông tin mở rộng về từ khóa “Reunion”

Có thể bạn quan tâm: Cầu Dao Điện Tự Ngắt Liên Tục: Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả Tại Nhà
Việc hiểu sâu hơn về từ khóa “reunion” không chỉ dừng lại ở nghĩa của từ mà còn bao gồm các khía cạnh về địa lý, ngôn ngữ gốc và cách kết hợp từ (collocations) để giao tiếp tự nhiên hơn.
“Réunion” trong địa lý là gì?
“Réunion” (thường viết với dấu sắc trên chữ e) là tên gọi của một hòn đảo xinh đẹp thuộc quyền quản lý của Pháp, nằm ở phía Tây Ấn Độ Dương, gần Madagascar. Bạn cần phân biệt rõ danh từ chung “reunion” (viết thường, không dấu) với danh từ riêng “Réunion” (địa danh) để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp hoặc khi tra cứu thông tin địa lý.
Nghĩa của “réunion” trong tiếng Pháp và thuật ngữ chuyên ngành
Nguồn gốc của từ “reunion” bắt nguồn từ tiếng Pháp, mang nghĩa là sự hợp nhất hoặc sự nối lại. Trong một số lĩnh vực chuyên môn, từ này được sử dụng với các sắc thái riêng:
Trong y học: “Réunion” có thể ám chỉ sự liền lại của các mô, xương sau khi bị tổn thương hoặc phẫu thuật.
Trong chính trị và hành chính: Từ này được sử dụng để chỉ các phiên họp, sự sáp nhập của các tổ chức hoặc sự thống nhất về mặt tư tưởng, chính sách.

Các collocations phổ biến với từ “reunion”
Để sử dụng từ “reunion” một cách chuyên nghiệp và tự nhiên nhất, bạn nên ghi nhớ các cụm từ (collocations) thường đi kèm với nó:
- Family reunion: Đoàn tụ gia đình.
- Class reunion: Họp lớp.
- High school/College reunion: Họp lớp cấp ba hoặc đại học.
- Emotional reunion: Một cuộc đoàn tụ đầy xúc động.
- Organize/Plan a reunion: Tổ chức hoặc lên kế hoạch cho một buổi hội ngộ.
- Attend a reunion: Tham dự một buổi họp mặt.
Tại sao nên sử dụng từ “reunion” thay vì các từ khác?
Bạn nên ưu tiên sử dụng “reunion” khi muốn truyền tải sắc thái biểu cảm về sự gắn kết, tính chất thân mật và sự xúc động của việc tái ngộ sau thời gian dài. Trong khi các từ như “gathering” hay “meeting” nghe khá trung lập hoặc mang tính công việc, “reunion” mang theo sức nặng của kỷ niệm và tình cảm cá nhân. Việc chọn đúng từ này giúp người nghe/người đọc hiểu ngay rằng đây là một sự kiện đặc biệt, nơi những mối quan hệ cũ được trân trọng và kết nối lại.