Ship hàng cồng kềnh không phải là chuyện ngẫu nhiên; để tránh phí phát sinh và rủi ro hư hỏng, bạn cần nắm rõ quy trình, tiêu chuẩn kích thước và các yêu cầu pháp lý. Bài viết sẽ giải thích hàng cồng kềnh là gì, hướng dẫn chuẩn bị và đặt dịch vụ, so sánh các nhà cung cấp phổ biến, đồng thời cung cấp mẹo tối ưu chi phí và an toàn. Nhờ đó, bạn sẽ tự tin lựa chọn giải pháp vận chuyển phù hợp cho nội thất, máy móc, thiết bị điện tử lớn và các loại hàng có kích thước vượt chuẩn.
Hàng cồng kềnh là gì và tiêu chuẩn kích thước nào?
Hàng cồng kềnh là hàng có kích thước tổng ba chiều ≥ 200 cm hoặc một chiều > 120 cm, thường yêu cầu phương tiện chuyên dụng và quy trình xử lý đặc biệt.
Hàng cồng kềnh không thể được vận chuyển như bưu kiện tiêu chuẩn; do đó, các đơn vị logistics áp dụng tiêu chuẩn kích thước và trọng lượng riêng để tính phí và xác định phương tiện phù hợp.
Các loại hàng cồng kềnh phổ biến
Hàng cồng kềnh bao gồm:
– Nội thất: ghế sofa, tủ quần áo, bàn ăn; trọng lượng thường từ 30 kg đến hơn 150 kg, kích thước có thể lên tới 250 cm chiều dài.
– Máy móc công nghiệp: máy ép, máy cắt, bơm; trọng lượng từ 100 kg đến vài tấn, chiều rộng hoặc chiều cao thường vượt 120 cm.
– Thiết bị điện tử lớn: tủ lạnh, TV siêu lớn, máy chiếu công nghiệp; kích thước lớn nhưng trọng lượng vừa phải, cần bảo vệ chống va đập và rung lắc.
Mỗi loại hàng có đặc điểm riêng: nội thất nhạy cảm với va đập, máy móc cần cố định chặt chẽ, thiết bị điện tử yêu cầu bảo vệ chống sốc và độ ẩm.

Có thể bạn quan tâm: Tuyển Dụng Đèo Cả 2026: Danh Sách Vị Trí, Yêu Cầu Và Cách Nộp Hồ Sơ
Quy định pháp lý khi vận chuyển hàng cồng kềnh tại Việt Nam
Có các quy định pháp lý bắt buộc:
– Giấy tờ: Hợp đồng mua bán, hóa đơn, giấy phép vận chuyển (nếu hàng nguy hiểm) và giấy chứng nhận bảo hiểm.
– Hạn chế đường bộ: Xe chở hàng cồng kềnh không được vượt quá chiều cao 4 m, chiều rộng 2,5 m trên một số tuyến quốc lộ; cần xin phép qua các trạm kiểm soát nếu vượt giới hạn.
– Yêu cầu bảo hiểm: Đối với hàng giá trị > 10 triệu VNĐ, luật yêu cầu mua bảo hiểm thương tật vật chất để bảo vệ quyền lợi người gửi và người nhận.
– An toàn: Phải đánh dấu “Cồng kềnh” rõ ràng, dùng biển báo “Cảnh báo” và gắn dây kéo an toàn để tránh trượt hoặc rơi trong quá trình di chuyển.
Các bước chuẩn bị và đặt dịch vụ ship hàng cồng kềnh
Để ship hàng cồng kềnh thành công, bạn cần thực hiện các bước: đo kích thước, tính toán trọng lượng, lựa chọn hình thức đóng gói và cuối cùng là đặt dịch vụ.
Cách đo và tính toán kích thước, trọng lượng thực tế
Có cách đo chuẩn: đo chiều dài (L), chiều rộng (W), chiều cao (H) bằng thước dây, cộng lại để có tổng ba chiều (L + W + H). Nếu tổng ≥ 200 cm hoặc bất kỳ chiều nào > 120 cm, hàng được coi là cồng kềnh. Trọng lượng thực tế được cân bằng bằng cân công nghiệp; nếu trọng lượng thực tế > khối lượng khai báo, phí sẽ tăng.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tham Quan Chùa Núi Tà Cú: Lịch Sử, Địa Chỉ, Cách Đi & Mẹo Du Lịch
- Bước 1: Đặt hàng trên mặt phẳng, đo ba chiều chính xác đến cm.
- Bước 2: Cộng ba giá trị để xác định tổng kích thước.
- Bước 3: Cân trọng lượng bằng cân công nghiệp, ghi lại giá trị kg.
- Bước 4: Nhập dữ liệu vào hệ thống đặt hàng của nhà cung cấp để nhận báo giá.
Lựa chọn hình thức đóng gói phù hợp
Có ba hình thức đóng gói chính cho hàng cồng kềnh:
– Thùng gỗ: bảo vệ tối đa, thích hợp cho máy móc và thiết bị nhạy cảm.
– Bìa carton dày + bọt khí: phù hợp cho nội thất nhẹ và thiết bị điện tử.
– Màng co (shrink wrap) + dây kéo: dùng để cố định và bảo vệ khỏi bụi, nước.
Khi đóng gói, cần chú ý:
– Đặt vật liệu bảo vệ (bọt biển, giấy bọt) ở các góc và mặt tiếp xúc.
– Sử dụng dải dây kéo chịu lực, đảm bảo không có phần nào lỏng lẻo.
– Ghi rõ “Hàng cồng kềnh – Cẩn thận” trên bìa hoặc thùng để nhân viên vận chuyển đặc biệt chú ý.
So sánh các nhà cung cấp dịch vụ ship hàng cồng kềnh phổ biến
Hiện nay, các đơn vị Ahamove, GHTK, GHN, Lalamove, Viettel Post và 247Express cung cấp dịch vụ cho hàng cồng kềnh. Dưới đây là đánh giá nhanh dựa trên giá, thời gian và phạm vi.
Giá cước và cách tính phí cho từng nhà cung cấp

Có thể bạn quan tâm: Vĩnh Tường Là Ai? Tổng Quan Về Công Ty, Sản Phẩm Và Dịch Vụ Chính
Giá cước thường bao gồm: phí cơ bản (theo kg), phụ thu kích thước (nếu tổng ba chiều > 200 cm) và phí tối thiểu (đối với đơn hàng nhẹ). Bảng dưới đây minh họa cách tính cho một kiện hàng 150 kg, tổng ba chiều 210 cm.
| Nhà cung cấp | Phí cơ bản (đ/kg) | Phụ thu kích thước | Phí tối thiểu | Ví dụ tính phí |
|---|---|---|---|---|
| Ahamove | 30 000 VND | 5 % tổng phí | 500 000 VND | 150 kg × 30 000 = 4 500 000 + 5 % = 4 725 000 VND |
| GHTK | 28 000 VND | 7 % | 450 000 VND | 150 kg × 28 000 = 4 200 000 + 7 % = 4 494 000 VND |
| GHN | 32 000 VND | 6 % | 600 000 VND | 150 kg × 32 000 = 4 800 000 + 6 % = 5 088 000 VND |
| Lalamove | 35 000 VND | 4 % | 550 000 VND | 150 kg × 35 000 = 5 250 000 + 4 % = 5 460 000 VND |
| Viettel Post | 27 000 VND | 8 % | 400 000 VND | 150 kg × 27 000 = 4 050 000 + 8 % = 4 374 000 VND |
| 247Express | 31 000 VND | 5 % | 500 000 VND | 150 kg × 31 000 = 4 650 000 + 5 % = 4 882 500 VND |
Bảng cho thấy Viettel Post có mức phí cơ bản thấp nhất, nhưng phụ thu kích thước cao hơn. Khi tính tổng chi phí, Ahamove và 247Express thường nằm trong khoảng trung bình, còn Lalamove có phí cao nhất do dịch vụ nhanh hơn.
Thời gian giao hàng và phạm vi địa lý
Thời gian giao phụ thuộc vào loại hình dịch vụ (tiêu chuẩn, nhanh, nội thành) và khu vực giao hàng.
| Nhà cung cấp | Giao nội thành (h) | Giao liên tỉnh (ngày) | Khu vực khó khăn | Dịch vụ COD |
|---|---|---|---|---|
| Ahamove | 4–6 | 2–3 | Hỗ trợ (phí phụ) | Có |
| GHTK | 5–7 | 3–4 | Hỗ trợ (phí phụ) | Có |
| GHN | 4–6 | 2–3 | Hỗ trợ (phí phụ) | Có |
| Lalamove | 3–5 (ưu tiên) | 1–2 (đặc biệt) | Hỗ trợ (phí cao) | Không |
| Viettel Post | 6–8 | 3–5 | Hỗ trợ (phí phụ) | Có |
| 247Express | 5–7 | 2–4 | Hỗ trợ (phí phụ) | Có |
Nếu bạn cần giao trong vòng 24 giờ tại nội thành, Lalamove là lựa chọn nhanh nhất, nhưng không hỗ trợ COD cho hàng cồng kềnh. Đối với giao hàng liên tỉnh với yêu cầu COD, Ahamove, GHN và Viettel Post là các lựa chọn cân bằng giữa thời gian và chi phí.
Mẹo tối ưu chi phí và an toàn khi ship hàng cồng kềnh

Có thể bạn quan tâm: Mã Vùng Điện Thoại Cố Định Bình Dương Là Bao Nhiêu? Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Dùng
Để giảm phí và bảo vệ hàng hoá, bạn nên áp dụng các chiến lược sau.
Khi nào nên chọn dịch vụ giao hàng nặng (BBS) thay vì giao hàng tiêu chuẩn?
Có nên chọn dịch vụ BBS (Bulk & Heavy Service) khi:
– Trọng lượng > 100 kg hoặc tổng ba chiều > 200 cm;
– Hàng cần xe tải chuyên dụng (xe tải 3 tấn trở lên);
– Yêu cầu bảo quản đặc biệt (máy móc, thiết bị công nghiệp).
Dịch vụ BBS cung cấp xe tải có tải trọng lớn, tài xế được đào tạo xử lý hàng cồng kềnh và thường có mức phí tối thiểu hợp lý hơn so với tính phí từng kg cho các đơn vị tiêu chuẩn.
Cách khai báo và sử dụng dịch vụ COD cho hàng cồng kềnh
Có quy trình khai báo COD cho hàng cồng kềnh gồm:
1. Nhập thông tin COD trong hệ thống đặt hàng, ghi rõ số tiền thu và người nhận.
2. Đánh dấu “COD – Cồng kềnh” trên thùng hàng để nhân viên vận chuyển kiểm tra.
3. Chuẩn bị giấy tờ xác nhận (hóa đơn, hợp đồng) để người giao hàng có thể xác nhận khi thu tiền.
Lưu ý: Một số nhà cung cấp (như Lalamove) không hỗ trợ COD cho hàng cồng kềnh; vì vậy, cần kiểm tra trước khi đặt.

Những lỗi thường gặp khi đóng gói và cách khắc phục
Có những lỗi phổ biến khiến hàng bị hư hỏng hoặc tăng phí:
– Đóng gói không đủ vật liệu bảo vệ → Sử dụng bọt biển, giấy bọt tại mọi góc.
– Trọng lượng không cân đối → Đặt vật nặng ở đáy, nhẹ ở trên để tránh lật.
– Không cố định các bộ phận → Dùng dây kéo và giá đỡ nội bộ để giữ cố định.
Khắc phục: Kiểm tra lại gói hàng sau khi đóng, lắc nhẹ để kiểm tra độ ổn định; nếu có chuyển động, tăng vật liệu cố định.
Lựa chọn thời gian giao hàng phù hợp với nhu cầu kinh doanh
Nếu khách hàng yêu cầu giao nhanh trong ngày, ưu tiên dịch vụ nhanh (Lalamove, Ahamove nhanh). Đối với giao hàng định kỳ, khối lượng lớn, nên ký hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp BBS để nhận giá ưu đãi và lịch trình ổn định. Khi thời gian không gấp, lựa chọn dịch vụ tiêu chuẩn (GHN, Viettel Post) sẽ giảm chi phí đáng kể.