☎ 1900 1530

Hướng Dẫn Chi Tiết Vận Chuyển Hàng Việt – Trung: Quy Trình, Bảng Giá Và Danh Sách Công Ty Uy Tín

Vận Chuyển Việt Trung

HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay

Vận chuyển hàng Việt – Trung không chỉ là việc đưa hàng hoá từ điểm A sang điểm B, mà còn đòi hỏi tuân thủ quy trình đóng gói, khai báo hải quan và lựa chọn phương tiện phù hợp để giảm thiểu chi phí và rủi ro. Bài viết sẽ giải thích chi tiết từng bước trong quy trình, cách tính chi phí, giới thiệu các công ty uy tín, và lưu ý quan trọng khi gửi hàng sang Trung Quốc. Khi nắm rõ các yếu tố này, bạn sẽ tự tin lựa chọn giải pháp vận chuyển tối ưu, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Vận chuyển hàng Việt – Trung gồm những bước nào?

Để vận chuyển hàng từ Việt Nam sang Trung Quốc thành công, bạn cần thực hiện bốn bước chính: chuẩn bị hàng hoá và đóng gói, hoàn thiện thủ tục hải quan, lựa chọn phương tiện vận chuyển, và giao nhận cuối cùng. Mỗi bước đều có yêu cầu riêng, ảnh hưởng tới thời gian và chi phí tổng thể.

Bước 1 – Chuẩn bị hàng hoá và đóng gói đúng yêu cầu

Đóng gói an toàn, lựa chọn vật liệu bảo vệ và ký gửi phù hợp là yếu tố quyết định để hàng hoá không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lựa chọn thùng, hộp và vật liệu bảo vệ: Đối với hàng nặng, nên dùng thùng gỗ hoặc thùng nhựa cứng, kèm pallet để dễ xếp dỡ. Hàng dễ vỡ (đồ gốm, điện tử) cần bọc bọt, giấy khí và đặt trong thùng có ngăn chia.
Cách đóng gói: Đặt vật liệu bảo vệ ở đáy thùng, sau đó xếp hàng đều, lấp đầy khoảng trống bằng bọt hoặc giấy, cuối cùng đóng nắp chắc chắn bằng băng keo công nghiệp.
Ghi nhãn và mã vạch: Mỗi kiện hàng cần dán nhãn “Fragile” (dễ vỡ) hoặc “Heavy” (nặng) và mã vạch để hệ thống tracking nhận dạng nhanh.

Bước 2 – Hoàn thiện thủ tục hải quan và giấy tờ cần thiết

Vận Chuyển Việt Trung
Vận Chuyển Việt Trung

Thủ tục hải quan yêu cầu đầy đủ các chứng từ và khai báo đúng HS code để tránh bị giữ hàng hoặc phạt.
Các chứng từ bắt buộc:
– Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
– Phiếu xuất kho (Packing List)
– Hợp đồng mua bán (Sales Contract)
– Giấy phép nhập khẩu (nếu hàng hoá thuộc danh mục cần giấy phép)
Khai báo HS code: Mã HS (Harmonized System) xác định loại hàng hoá, mức thuế và các quy định đặc thù. Kiểm tra bảng HS code của Trung Quốc để nhập đúng, tránh sai sót.
Lưu ý: Đảm bảo chữ ký và con dấu hợp pháp, các tài liệu phải được dịch sang tiếng Trung (nếu yêu cầu) và lưu trữ bản sao điện tử để tiện tra cứu.

Chi phí vận chuyển hàng Việt – Trung được tính như thế nào?

Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào khối lượng thực tế, loại hình vận chuyển, điểm đi‑đến, phí bảo hiểm, thuế và các phụ phí. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn dự trù ngân sách và so sánh các nhà cung cấp một cách công bằng.

Cách tính phí theo kg và theo mẫu container

Phí vận chuyển được tính dựa trên trọng lượng thực tế (kg) hoặc thể tích (m³), và trong trường hợp container, theo kích thước và tải trọng của mẫu container.
Ví dụ tính phí cho 20 kg: Giả sử mức phí đường bộ là 120 000 VND/kg, tổng phí = 20 kg × 120 000 VND = 2 400 000 VND.
Ví dụ tính phí cho 1 m³: Nếu mức phí đường không nội địa là 1 500 000 VND/m³, tổng phí = 1 m³ × 1 500 000 VND = 1 500 000 VND.
Container 20ft: Chi phí cơ bản thường bao gồm cước container (khoảng 12 000 USD), phí bốc xếp tại cảng xuất, phí lưu kho tại cảng nhập, và phí vận chuyển nội địa. Cộng thêm bảo hiểm và thuế sẽ cho ra tổng chi phí cuối cùng.

Các loại phí phụ thu thường gặp

Vận Chuyển Việt Trung
Vận Chuyển Việt Trung

Phí phụ thu bao gồm các khoản như khai báo hải quan, lưu kho, giao nhận nội địa, bảo hiểm và thuế nhập khẩu.
Phí khai báo hải quan: Thông thường từ 0,5 %–1 % giá trị hàng hoá, tùy vào mức độ phức tạp của hồ sơ.
Phí lưu kho: Áp dụng khi hàng hoá phải chờ tại cảng hoặc kho trung gian, tính theo ngày (khoảng 30 000 VND/ngày/kg).
Phí giao nhận nội địa: Đối với vận chuyển cuối cùng từ cảng đến địa chỉ người nhận, mức phí thường dao động 30 000 VND‑50 000 VND/kg.
Phí bảo hiểm: Tùy chọn, thường 0,2 %–0,5 % giá trị hàng hoá, bảo vệ bạn trước mất mát hoặc hư hỏng.
Thuế nhập khẩu: Tùy vào HS code, mức thuế suất có thể từ 0 % đến 30 % giá trị CIF (Cost‑Insurance‑Freight).

Top các công ty vận chuyển Việt – Trung uy tín và giá rẻ

Lựa chọn nhà cung cấp dựa trên độ phủ, thời gian giao, mức giá và dịch vụ hậu mãi sẽ giúp bạn giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí.

Các công ty chuyên vận chuyển đường bộ hai chiều

Các công ty đường bộ thường cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh, giá cạnh tranh và có mạng lưới rộng khắp các tỉnh biên giới.
| Công ty | Độ phủ | Thời gian giao (VN‑CN) | Ưu điểm | Nhược điểm |
|—|—|—|—|—|
| INTERONE Logistics | Toàn quốc + các cửa khẩu | 3‑5 ngày | Giá ổn định, hệ thống tracking hiện đại | Không hỗ trợ dịch vụ nhanh 24h |
| Trường Phát Logistics | Các tỉnh miền Bắc, miền Trung | 2‑4 ngày | Đội ngũ lái xe chuyên nghiệp, dịch vụ đóng gói | Giá cao hơn một số đối thủ nhỏ |
| HP Toàn Cầu | Các cảng và cửa khẩu lớn | 3‑6 ngày | Dịch vụ bảo hiểm linh hoạt, hỗ trợ giấy tờ hải quan | Thời gian phản hồi khách hàng đôi khi chậm |

Các công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển đường hàng không và nhanh

Vận Chuyển Việt Trung
Vận Chuyển Việt Trung

Vận chuyển hàng không phù hợp cho hàng nhẹ, giá trị cao, hoặc yêu cầu giao hàng trong vòng 1‑2 ngày.
| Công ty | Thời gian giao (VN‑CN) | Mức giá (USD/kg) | Ưu điểm | Nhược điểm |
|—|—|—|—|—|
| FedEx | 1‑2 ngày | 7‑9 | Mạng lưới toàn cầu, tracking chi tiết | Giá cao, phụ phí nhiên liệu |
| DHL | 1‑2 ngày | 6‑8 | Dịch vụ khách hàng 24h, bảo hiểm mặc định | Hạn mức trọng lượng mỗi kiện |
| Sải Cánh Express | 2‑3 ngày | 5‑7 | Giá cạnh tranh, hỗ trợ khai báo hải quan | Ít điểm giao tại các thành phố nhỏ |
| GHN (Giao Hàng Nhanh) | 2‑4 ngày | 4‑6 | Dịch vụ nội địa mạnh, chi phí thấp | Không phủ rộng các khu vực nội địa Trung Quốc |

Lưu ý quan trọng khi gửi hàng từ Việt Nam sang Trung Quốc

Việc nắm rõ các rủi ro và quy định đặc thù giúp bạn tránh bị tạm giữ hàng, phạt tiền hoặc mất mát.

Kiểm tra hàng cấm, hạn chế nhập khẩu tại Trung Quốc

Có một số mặt hàng bị cấm hoặc hạn chế nhập khẩu vào Trung Quốc, bạn cần tránh gửi chúng để không bị tịch thu.
Hàng cấm: Vũ khí, thuốc phiện, các loại nấm độc, nội dung văn hoá bị cấm (sách, phim).
Hàng hạn chế: Thực phẩm chế biến (đồ ăn nhanh), mỹ phẩm có thành phần không được chấp nhận, một số thiết bị điện tử không đạt tiêu chuẩn CCC.
Quy định đặc biệt: Đối với thực phẩm, cần có giấy chứng nhận kiểm dịch và giấy phép nhập khẩu; đối với dược phẩm, phải có giấy phép bán lẻ của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Trung Quốc.

Vận Chuyển Việt Trung
Vận Chuyển Việt Trung

Cách bảo hiểm hàng hoá và quy trình bồi thường khi mất mát

Bảo hiểm hàng hoá giúp bạn được hoàn trả phần giá trị mất mát hoặc hư hỏng, quy trình bồi thường cần thực hiện đúng các bước.
Lựa chọn gói bảo hiểm: Chọn mức bảo hiểm ít nhất 100 % giá trị CIF; một số công ty cho phép bảo hiểm toàn phần (từ 0,2 %‑0,5 % CIF).
Thủ tục khi có khiếu nại:
1. Báo cáo mất mát ngay khi nhận hàng, cung cấp ảnh chứng minh.
2. Nộp hồ sơ bồi thường gồm hợp đồng vận chuyển, chứng từ bảo hiểm, báo cáo hỏng hóc và báo cáo hải quan (nếu có).
3. Theo dõi tiến độ qua đại lý bảo hiểm, thường mất 15‑30 ngày để nhận thanh toán.

Câu hỏi thường gặp về vận chuyển hàng Việt – Trung

Thời gian giao hàng trung bình từ Việt Nam tới Trung Quốc là bao lâu?

Thời gian giao hàng trung bình dao động từ 1‑6 ngày, tùy thuộc vào loại hình vận chuyển và địa điểm cụ thể.
– Đường bộ: 3‑5 ngày cho các tỉnh biên giới, 5‑7 ngày cho các tỉnh nội địa.
– Đường hàng không: 1‑2 ngày cho các thành phố lớn (Hà Nội, Thượng Hải, Quảng Châu).
– Dịch vụ nhanh (cùng ngày, next‑day): chỉ áp dụng cho hàng nhẹ, giá cao hơn.

Làm sao để theo dõi lô hàng trong quá trình vận chuyển?

Vận Chuyển Việt Trung
Vận Chuyển Việt Trung

Bạn có thể theo dõi lô hàng qua mã vận đơn (tracking number) trên hệ thống của nhà cung cấp hoặc các nền tảng tracking quốc tế.
Công cụ tracking: Trang web của công ty vận chuyển, ứng dụng di động, hoặc nền tảng tích hợp như 17track, Ship24.
Thông tin hiển thị: Tình trạng (đã nhận, đang di chuyển, đã xuất cảng, đã giao), thời gian dự kiến, vị trí GPS (đối với dịch vụ có GPS).
Lưu ý: Đảm bảo mã vận đơn được cung cấp chính xác và cập nhật thường xuyên.

Nên chọn vận chuyển đường bộ hay đường hàng không cho hàng nhẹ?

Vận chuyển đường hàng không phù hợp hơn khi hàng nhẹ, giá trị cao và yêu cầu giao nhanh; đường bộ thích hợp cho khối lượng lớn, chi phí thấp.
Chi phí: Đường không: 5‑9 USD/kg, đường bộ: 0,8‑1,5 USD/kg.
Thời gian: Đường không: 1‑2 ngày, đường bộ: 3‑5 ngày.
Độ an toàn: Đường không có ít rủi ro hư hỏng do quá trình xếp dỡ, nhưng phụ thuộc vào quy định bảo hiểm.
Khi nào chọn: Nếu lô hàng dưới 30 kg, có giá trị trên 3 000 USD và cần giao trong vòng 48 giờ, nên chọn đường không.

Có cần phải trả thuế nhập khẩu khi gửi hàng sang Trung Quốc không?

Có, hầu hết các lô hàng nhập khẩu vào Trung Quốc đều phải nộp thuế nhập khẩu dựa trên HS code và giá trị CIF.
Mức thuế suất: Từ 0 % (đối với hàng hoá được ưu đãi) đến 30 % (đối với một số mặt hàng tiêu dùng).
Cách tính: Thuế = Giá CIF × Thuế suất. Ví dụ, hàng hoá có giá CIF 5 000 USD và thuế suất 10 % => thuế nhập khẩu = 500 USD.
Lưu ý: Một số hàng hoá được miễn thuế nếu có giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và ký hợp đồng thương mại giữa hai bên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *