☎ 1900 1530

Hướng Dẫn Chi Tiết Gửi Hàng Việt‑nhật: Quy Trình, Bảng Giá Và Lựa Chọn Công Ty Uy Tín

Vận Chuyển Việt Nhật

HOTCần tiền gấp? Có ngay trong 15 phút!Vay online tới 20 triệu · Chỉ cần CCCD · Duyệt tự động 24/7Vay ngay


Bạn muốn gửi hàng từ Việt Nam sang Nhật Bản (hoặc ngược lại) nhưng chưa nắm rõ quy trình, chi phí và cách chọn đơn vị vận chuyển đáng tin cậy? Bài viết này sẽ trả lời ngay câu hỏi “gửi hàng Việt‑Nhật như thế nào?” bằng cách trình bày chi tiết từng bước thực hiện, các loại hình vận tải, mức giá hiện hành và những lưu ý quan trọng về hải quan. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp so sánh nhanh các công ty logistics hàng đầu để bạn có thể đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình. Hãy cùng khám phá toàn bộ quy trình từ chuẩn bị hàng hoá, lựa chọn phương thức vận chuyển, tới khai báo hải quan và lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ.

Vận chuyển hàng hoá Việt‑Nhật là gì và quy trình chung?

Vận chuyển hàng hoá Việt‑Nhật là dịch vụ logistics hai chiều, giúp doanh nghiệp và cá nhân chuyển tải hàng hoá giữa hai quốc gia qua đường hàng không, đường biển hoặc đường bộ. Quy trình chung bao gồm chuẩn bị hàng hoá, chọn phương thức vận chuyển, thực hiện khai báo hải quan và giao nhận tại điểm đến.

Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào từng bước cụ thể để bạn nắm bắt được toàn bộ quy trình từ khởi kiện tới giao nhận.

Bước 1: Chuẩn bị hàng hoá và giấy tờ cần thiết

Bạn cần chuẩn bị đầy đủ hàng hoá và hồ sơ để tránh trì hoãn tại hải quan. Điều này bao gồm việc đóng gói an toàn, dán nhãn rõ ràng và chuẩn bị các giấy tờ sau:

Vận Chuyển Việt Nhật
Vận Chuyển Việt Nhật
  • Hóa đơn thương mại: ghi rõ giá trị, mô tả sản phẩm, số lượng.
  • Phiếu xuất kho: chứng minh hàng hoá đã rời kho của người gửi.
  • Chứng nhận xuất xứ: xác nhận nguồn gốc hàng hoá (đặc biệt quan trọng cho ưu đãi thuế).
  • Bản vẽ, mẫu hàng (nếu cần): cho các mặt hàng công nghệ, máy móc.

Đảm bảo mọi giấy tờ được điền đầy đủ, đúng định dạng và ký xác nhận để hải quan Nhật Bản hoặc Việt Nam chấp nhận nhanh chóng.

Bước 2: Lựa chọn hình thức vận chuyển (đường hàng không, đường biển, đường bộ)

Bạn nên chọn hình thức vận chuyển dựa trên khối lượng, thời gian và chi phí. Dưới đây là so sánh ngắn gọn:

Hình thức Thời gian (VN → JP) Chi phí (theo kg) Ưu điểm Nhược điểm
Hàng không 2‑5 ngày Cao Nhanh, an toàn cho hàng giá trị cao Chi phí cao
Đường biển 15‑30 ngày Thấp Tiết kiệm cho lô lớn, hàng nặng Chậm, cần thủ tục bốc dỡ
Đường bộ (qua Trung Quốc) 7‑12 ngày Trung bình Linh hoạt, chi phí vừa phải Phụ thuộc vào biên giới, có thể gặp kiểm tra thêm

Lựa chọn phù hợp sẽ giúp bạn cân bằng giữa tốc độ giao hàng và ngân sách.

Bảng giá gửi hàng Việt‑Nhật hiện nay như thế nào?

Bảng giá gửi hàng phụ thuộc vào khối lượng, loại hình vận tải và các phụ phí liên quan. Dưới đây là mức phí cơ bản tính theo kilogram cho các hình thức vận chuyển phổ biến.

Vận Chuyển Việt Nhật
Vận Chuyển Việt Nhật

Giá cước theo khối lượng (kg) cho các loại hình vận tải

  • Hàng không: khoảng 30 000‑45 000 VND/kg tùy loại dịch vụ (tiêu chuẩn, nhanh).
  • Đường biển: khoảng 5 000‑8 000 VND/kg cho container 20′, 4 000‑6 000 VND/kg cho container 40′.
  • Dịch vụ nhanh (express): 50 000‑70 000 VND/kg, thời gian giao trong 2‑3 ngày.

Lưu ý: Giá cước có thể thay đổi theo tuần PPXD (phân phối xuất khẩu) và mức độ cạnh tranh thị trường, vì vậy nên yêu cầu báo giá cụ thể từ nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng.

Các phụ phí thường gặp (phí bảo hiểm, phí hải quan, phí thuế, phụ phí khu vực)

  • Phí bảo hiểm: khoảng 0,2‑0,5 % giá trị hàng hoá, được khuyến nghị để bảo vệ rủi ro mất mát hoặc hư hỏng.
  • Phí hải quan: bao gồm phí khai báo, kiểm tra và xử lý hồ sơ, thường dao động 100‑200 USD cho mỗi lô hàng.
  • Phí thuế nhập khẩu: tùy thuộc vào mã HS và mức thuế suất áp dụng tại Nhật Bản (thường 0‑10 %).
  • Phụ phí khu vực: áp dụng cho các cảng hoặc sân bay xa trung tâm, có thể tăng 5‑10 % so với phí cơ bản.

Việc tính toán tổng chi phí cần cộng tất cả các phụ phí trên vào giá cước cơ bản để có con số cuối cùng.

Các yêu cầu hải quan và quy định nhập khẩu xuất khẩu giữa Việt Nam và Nhật Bản

Vận Chuyển Việt Nhật
Vận Chuyển Việt Nhật

Để hàng hoá thông quan suôn sẻ, người gửi phải tuân thủ các quy định hải quan của cả hai nước, bao gồm chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tránh các mặt hàng bị cấm.

Hồ sơ hải quan cần chuẩn bị cho lô hàng xuất khẩu

  • Tờ khai hải quan (E-Export): nhập thông tin chi tiết về hàng hoá, giá trị, trọng lượng.
  • Hợp đồng thương mại: xác nhận thỏa thuận giữa người bán và người mua.
  • Chứng nhận nguồn gốc (COO): cần thiết để hưởng ưu đãi thuế quan nếu có.
  • Giấy chứng nhận kiểm dịch (đối với thực phẩm, nông sản): đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Nhật Bản.
  • Bản sao giấy phép xuất khẩu (nếu hàng hoá thuộc danh mục đặc biệt).

Chuẩn bị đầy đủ các tài liệu này sẽ giảm thiểu thời gian chờ đợi tại cảng và tránh các khoản phạt.

Hàng cấm và hàng hạn chế khi gửi sang Nhật Bản

Có một số mặt hàng không được phép nhập khẩu hoặc cần giấy phép đặc biệt, bao gồm:

  • Hàng cấm: vũ khí, chất nổ, ma túy, động vật hoang dã, các sản phẩm có chứa chất độc hại.
  • Hàng hạn chế: thực phẩm chưa qua xử lý, dược phẩm không có giấy chứng nhận, mỹ phẩm chứa thành phần không được phép.
  • Hàng cần giấy phép: thiết bị y tế, máy móc công nghiệp có công nghệ đặc biệt, chất thải công nghiệp.

Trước khi gửi, hãy kiểm tra danh sách hàng cấm và hạn chế của Cục Hải quan Nhật Bản để tránh bị trả lại hoặc phạt.

Vận Chuyển Việt Nhật
Vận Chuyển Việt Nhật

So sánh các công ty vận chuyển Việt‑Nhật uy tín hiện nay

Đánh giá các nhà cung cấp dựa trên tiêu chí giá cả, thời gian giao hàng, dịch vụ khách hàng và mạng lưới chi nhánh giúp bạn chọn được đối tác phù hợp.

DHD Logistics – Điểm mạnh và mức giá tham khảo

Bạn nên cân nhắc DHD Logistics nếu cần dịch vụ toàn diện với mức giá trung bình. Ưu điểm bao gồm:

  • Mạng lưới chi nhánh: có văn phòng tại Hà Nội, TP.HCM, Osaka và Tokyo.
  • Dịch vụ kèm: bảo hiểm toàn diện, hỗ trợ thủ tục hải quan, theo dõi trực tuyến 24/7.
  • Mức cước tiêu chuẩn: khoảng 32 000 VND/kg cho hàng không, 6 000 VND/kg cho đường biển.

DHD thích hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu giao nhận thường xuyên.

Dimex Logistics – Lựa chọn cho hàng hoá đặc biệt

Vận Chuyển Việt Nhật
Vận Chuyển Việt Nhật

Bạn nên chọn Dimex Logistics khi vận chuyển hàng lạnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng công nghệ cao. Các đặc điểm nổi bật:

  • Kho lạnh và thiết bị bảo quản: duy trì nhiệt độ ổn định cho thực phẩm, dược phẩm.
  • Chứng nhận an toàn: đạt chuẩn ISO 9001 và IATA Dangerous Goods.
  • Mức giá: cao hơn một chút (≈ 40 000 VND/kg cho hàng không), nhưng đi kèm dịch vụ đóng gói chuyên nghiệp.

Dimex phù hợp cho những lô hàng yêu cầu xử lý đặc biệt và bảo quản nghiêm ngặt.

PCS Post – Giải pháp giá rẻ cho lô hàng nhỏ

Bạn nên xem xét PCS Post nếu chỉ gửi các lô hàng nhẹ, khối lượng dưới 20 kg. Lợi thế:

  • Chi phí thấp: chỉ 20 000‑25 000 VND/kg cho hàng không, thời gian 3‑5 ngày.
  • Dịch vụ nhanh: thu gom tận nhà, giao hàng tới địa chỉ cuối cùng trong Nhật Bản.
  • Hạn chế: không hỗ trợ hàng nặng, không có dịch vụ bảo hiểm toàn diện.

PCS Post là lựa chọn hợp lý cho cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ cần tiết kiệm chi phí.

Các yếu tố cần cân nhắc khi chọn công ty (bảo hiểm, hỗ trợ thủ tục, theo dõi trực tuyến)

Bạn nên đánh giá các yếu tố sau để quyết định nhà cung cấp phù hợp:

  • Bảo hiểm: mức độ bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm (tổng giá trị, rủi ro hư hỏng, mất mát).
  • Hỗ trợ thủ tục hải quan: có đội ngũ chuyên viên hỗ trợ khai báo, chuẩn bị giấy tờ không.
  • Theo dõi trực tuyến: hệ thống tracking real‑time giúp bạn nắm rõ vị trí lô hàng.
  • Mạng lưới chi nhánh: có đại diện tại cảng, sân bay ở cả Việt Nam và Nhật Bản để xử lý nhanh.
  • Đánh giá khách hàng: tham khảo phản hồi thực tế về độ tin cậy và thời gian giao hàng.

Xem xét kỹ các tiêu chí này sẽ giúp bạn giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí khi gửi hàng Việt‑Nhật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *